Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “instance”

1.350 câu thật có từ instance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: instance nghĩa là ví dụ. instance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an occurrence of something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ instance

Danh sách câu dẫn chứng (1.350 câu)

Từ hay đi cùng instance

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
present instance2.045 lần
for instance35.787 lần
single instance831 lần
remarkable instance470 lần
striking instance360 lần
first instance3.663 lần
particular instance562 lần
many instance2.719 lần
rare instance253 lần
numerous instance266 lần
several instance658 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ instance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ instance trong kho câu?
Kho câu có 1.350 câu có từ instance hoặc các dạng của từ, trích từ 966 tác phẩm và tài liệu. 24 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ instance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ instance gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 479 câu, rồi Bậc B1 với 294 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ instance?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ instance: Câu phủ định (179 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (131 câu), can và could (113 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.