confront
động từ- confronted
- confronting
- confronts
confront nghĩa là đối đầu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
oppose, as in hostility or a competition
→phản đối, như trong sự thù địch hoặc một cuộc cạnh tranh
Đồng nghĩa:faceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)boldly confront67 lần trong kho sách - 2động từB2
deal with (something unpleasant) head on
→đối phó trực tiếp với (điều gì đó khó chịu)
Đồng nghĩa:face up, faceTrái nghĩa:avoid - 3động từB2
present somebody with something, usually to accuse or criticize
→tặng ai cái gì đó, thường là để buộc tội hoặc chỉ trích
Đồng nghĩa:face, present
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa confront và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Often it’s the most confronting lessons in life that are of the greatest importance.The two men stood confronted, and at first sight of each other their quiescent dislike revived.Hai người đàn ông đứng đối đầu nhau, và ngay từ cái nhìn đầu tiên, mối ác cảm âm thầm của họ lại trỗi dậy.
As soon as she had gone, perhaps twenty paces, M. Lacheneur, with folded arms, confronted Maurice.Confronting Miss Pink, she now spoke and looked with the gracious courtesy and the unpresuming self-confidence of the order to which she belonged.Đối mặt với cô Pink, bây giờ cô ấy nói và nhìn với vẻ lịch sự nhã nhặn và sự tự tin không hề khiêm tốn của hội mà cô ấy thuộc về.
There stood the cook, alone in the hall, confronting the stand on which the overcoats and hats of the men of the family were placed.She forced her eyes to contemplate the fearful image that confronted her once beautiful face, and long and earnestly she gazed upon it.Cô ép mắt mình nhìn vào hình ảnh đáng sợ hiện ra trên khuôn mặt xinh đẹp một thời của mình, và cô nhìn chăm chú vào nó một cách lâu dài và tha thiết.
As I did so, I found myself confronted by someone who stood outside.Mr. Travilla had risen, and the two stood confronting each other like mortal foes.A terrible antagonist it appeared, and for a moment the secretary seemed to think so, as he stood on the ground confronting it.But my reader will observe the vast difference between a case such as occurs every day, and that which confronted the young Indian.He backed against the pile of wood, to prevent any one getting behind him, and confronted the mob."I have not the pleasure of your acquaintance, I believe," added Somers, confronting the officer.Câu hỏi thường gặp về confront (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. confront nghĩa là gì trong tiếng Việt?
confront có nghĩa chính là: phản đối, như trong sự thù địch hoặc một cuộc cạnh tranh. Định nghĩa tiếng Anh: "oppose, as in hostility or a competition".
2. confront thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
confront là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của confront theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), confront được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈfɹʌnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. confront thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ confront được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của confront gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của confront gồm: confronted, confronting, confronts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với confront là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: boldly confront.
7. confront có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: face, face up, present. Các từ trái nghĩa tương phản: avoid. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến confront?
Từ confront xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với confront đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Often it’s the most confronting lessons in life that are of the greatest importance.". Câu văn minh họa cách dùng confront làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng confront?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.