magic
tính từ- magics
magic nghĩa là ma thuật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers
→sở hữu hoặc sử dụng hoặc có đặc điểm hoặc phù hợp với sức mạnh siêu nhiên
Đồng nghĩa:charming, magical, sorcerous, witching, wizard, wizardlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)magic lantern603 lần trong kho sáchmagic wand400 lần trong kho sáchmagic spell293 lần trong kho sáchmagic mirror280 lần trong kho sáchministry of magic238 lần trong kho sáchmagic arts229 lần trong kho sáchmagic circle351 lần trong kho sáchmagic spark164 lần trong kho sách - 2danh từA2
any art that invokes supernatural powers
→bất kỳ nghệ thuật nào gợi lên sức mạnh siêu nhiên
Đồng nghĩa:thaumaturgy - 3danh từA2
an illusory feat
→một kỳ công viển vông
Đồng nghĩa:magic trick, conjuring trick, trick, legerdemain, conjuration, thaumaturgy
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa magic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This time, in exchange for his lightning magic, he will invoke a duplication spell that sends two clones of himself around the room.Ganondorf, being brought up by accomplished sorceresses, tries to destroy Link with magic power, but fails and is killed.“Macumazahn,” he said, “although it has cost me many oxen, I am glad that your magic prevailed yesterday.Your proneness to believe in sayings and prophecies, in sorceries and magic, is the weakest point of all of you.'Việc các bạn dễ tin vào những câu nói và lời tiên tri, vào ma thuật và phép thuật, là điểm yếu nhất của các bạn.'
Sir Francis Lennox seemed to know a good deal about it, and he was an "intimate" of the "Vere" magic circle of attraction.Ngài Francis Lennox dường như biết rất nhiều về điều đó, và ông là một người "thân cận" với vòng tròn ma thuật hấp dẫn "Vere".
They had shot forth so quickly from the fog into the sunlight that it seemed like magic.A certain magic in the little Carrie flattered his vanity and excited his hopes.She choked and swallowed, and, as if by magic, lay still in his arms."Tell me the story of the magic plate," she said.There was magic in the words "for his father's sake," and "my young friend."What is her charm, her fascination, the magic of her art?Eveline had immense faith in the magic power of her black eyes.Câu hỏi thường gặp về magic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. magic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
magic có nghĩa chính là: sở hữu hoặc sử dụng hoặc có đặc điểm hoặc phù hợp với sức mạnh siêu nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers".
2. magic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
magic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của magic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), magic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmædʒɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. magic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ magic được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của magic gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của magic gồm: magics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với magic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: magic lantern, magic wand, magic spell, magic mirror, ministry of magic.
7. magic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: charming, magical, sorcerous, witching, wizard. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến magic?
Từ magic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với magic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This time, in exchange for his lightning magic, he will invoke a duplication spell that sends two clones of himself around the room.". Câu văn minh họa cách dùng magic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng magic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.