Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “instance”

1.153 câu thật có từ instance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: instance nghĩa là ví dụ. instance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an occurrence of something. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng instance

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ instance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ instance trong kho câu?
Kho câu có 1.153 câu có từ instance hoặc các dạng của từ, trích từ 889 tác phẩm và tài liệu. 25 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ instance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ instance gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 409 câu, rồi Bậc B2 với 246 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ instance?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ instance: Câu phủ định (133 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (118 câu), can và could (102 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.