stock
danh từ, động từB2- stocked
- stocking
- stocks
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
stock nghĩa là kho (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
stock là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the capital raised by a corporation through the issue of shares entitling holders to an ownership interest (equity).
Các nét nghĩa của từ stock
- 1
danh từB2
the capital raised by a corporation through the issue of shares entitling holders to an ownership interest (equity)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
stock exchange1.868 lần trong kho sách
stock of provisions803 lần trong kho sách
joint stock628 lần trong kho sách
stock market911 lần trong kho sách
laughing stock1.091 lần trong kho sách
stock in trade857 lần trong kho sách
stock broker270 lần trong kho sách
rolling stock371 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the merchandise that a shop has on hand
hàng hóa mà cửa hàng có sẵndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa inventory
- 3
danh từB2
the handle of a handgun or the butt end of a rifle or shotgun or part of the support of a machine gun or artillery gun
Đồng nghĩa gunstock
- 4
động từB2
have on hand
có trong taydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa carry · stockpile
- 5
động từB2
equip with a stock
trang bị một kho hàngdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
supply with fish
cung cấp cádịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về stock
stock nghĩa là gì?
stock nghĩa là kho (bản dịch máy, chưa biên tập). stock là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the capital raised by a corporation through the issue of shares entitling holders to an ownership interest (equity).
stock dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ stock có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
stock được dùng trong câu như thế nào?
The stock is good for two deals on the reserve with two cards left over. («Solitaire card games/Agnes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=298863 (bản sửa đổi 4604735).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/stock, mã đối chiếu EV-8687EE69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng