railway
danh từB1- railways
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
railway nghĩa là đường sắt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
railway là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight.
Các nét nghĩa của từ railway
- 1
danh từB1
line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight
tuyến là tổ chức thương mại chịu trách nhiệm vận hành hệ thống vận tải cho các chuyến tàu chở hành khách hoặc hàng hóadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa railroad · railroad line · railway line · railway system
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
railway station4.438 lần trong kho sách
railway carriage1.081 lần trong kho sách
railway stations423 lần trong kho sách
pacific railway344 lần trong kho sách
western railway337 lần trong kho sách
railway companies232 lần trong kho sách
railway trains172 lần trong kho sách
railway train451 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a line of track providing a runway for wheels
đường ray cung cấp đường băng cho bánh xedịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa railroad track · railroad
Câu hỏi thường gặp về railway
railway nghĩa là gì?
railway nghĩa là đường sắt (bản dịch máy, chưa biên tập). railway là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight.
railway dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ railway có 2 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
railway được dùng trong câu như thế nào?
The rule in the Grand National Trunk Railway was--get the best drivers and pay them well. (R. M. Ballantyne, The Iron Horse. Nguồn: Project Gutenberg #21740.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/railway, mã đối chiếu EV-D98A301A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng