for
conjunction, prepositionfor là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa for và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.After you have defined your rhetorical situation, write a working thesis for your paper.Sau khi bạn đã xác định được tình huống tu từ của mình, hãy viết luận văn cho bài báo của bạn.
Writing centers provide free peer tutoring for all types and phases of writing.Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.For example, the town of Silchester included a forum, possibly an early Christian church, and an amphitheater that may have hosted gladiatorial matches.The United States’ first significant move to acquire territory for an empire beyond the North American mainland was to take control of Hawaii.Two new modes of transportation vied with railroads for popularity.As the demand for sugar grew, so did the demand for enslaved laborers.The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.Fourth, work can be an important source of identity and self-esteem and, for some, a means for self-actualization.Our mission is to make an amazing education accessible for all.Straight-line depreciation is efficient accounting for assets used consistently over their lifetime, but what about assets that are used with less regularity?Câu hỏi thường gặp về for (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. for nghĩa là gì trong tiếng Việt?
for có nghĩa chính là: for là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "for".
2. for thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
for là một conjunction, preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của for theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), for được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɔɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. for thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ for được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của for gồm những dạng nào?
Từ for có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với for là gì?
Từ for thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. for có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến for?
Từ for xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với for đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.". Câu văn minh họa cách dùng for làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng for?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.