foreign
tính từA1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
foreign nghĩa là nước ngoài (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
foreign là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of concern to or concerning the affairs of other nations (other than your own).
Các nét nghĩa của từ foreign
- 1
tính từA1
of concern to or concerning the affairs of other nations (other than your own)
quan tâm đến hoặc liên quan đến vấn đề của các quốc gia khác (ngoài quốc gia của bạn)dịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa domestic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
foreign countries1.759 lần trong kho sách
foreign affairs1.954 lần trong kho sách
foreign lands1.293 lần trong kho sách
foreign policy1.177 lần trong kho sách
foreign accent797 lần trong kho sách
foreign parts1.307 lần trong kho sách
foreign languages630 lần trong kho sách
foreign minister939 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
relating to or originating in or characteristic of another place or part of the world
liên quan đến, có nguồn gốc hoặc đặc điểm của một nơi khác hoặc một phần của thế giớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa strangeTrái nghĩa native
- 3
tính từA1
not contained in or deriving from the essential nature of something
không chứa trong hoặc xuất phát từ bản chất thiết yếu của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa alien
Câu hỏi thường gặp về foreign
foreign nghĩa là gì?
foreign nghĩa là nước ngoài (bản dịch máy, chưa biên tập). foreign là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of concern to or concerning the affairs of other nations (other than your own).
foreign dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ foreign có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
foreign được dùng trong câu như thế nào?
This is of key importance to foreign investors, as the ability to freely transfer funds can be an important factor in their investment decision. («Public International Law/International Economic Law/Investment Law», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434718 (bản sửa đổi 4524164).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/foreign, mã đối chiếu EV-E3D7FAF9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng