to
infinitive-to, prepositionto là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa to và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Gussy came back and sat down and began to talk to the new-comer.One afternoon, Dr. Dent was talking to a patient, Mrs. Turney, about some trouble she had had with a nurse or matron.“Nellie Brown has to be put in a room alone to-night, for I suppose she’s noisy.”He went back to the streets, wondering what she would like in all those wonderful shop-windows.John sat down by the bedside at first with awe and anxiety, but, soon getting accustomed to it, lost his fears.It seemed to afford a solid framework out of which she could not slip.We will return to the continent together, and I hope together we shall be happy.They determined to oppose this tyranny, and took for that purpose a singular but effectual resolution.“Yes: I have a whole suit for you,” replied Somers, as he assisted him to put on the dress he had brought.She had a light in her hand, which at once revealed to her the presence of a stranger upon her own peculiar territory.Are these your sorrow’s deeds, Already getting up a flame, To burn your widow’s weeds?Mrs. P. grumbles a little, but it is her custom to lament most when she is in the midst of comforts.Câu hỏi thường gặp về to (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. to nghĩa là gì trong tiếng Việt?
to có nghĩa chính là: to là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "to".
2. to thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
to là một infinitive-to, preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của to theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), to được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtu/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. to thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ to được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của to gồm những dạng nào?
Từ to có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với to là gì?
Từ to thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. to có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến to?
Từ to xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với to đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Gussy came back and sat down and began to talk to the new-comer.". Câu văn minh họa cách dùng to làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng to?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.