juicy
tính từjuicy nghĩa là ngon ngọt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
full of juice
→đầy nước trái cây
Trái nghĩa:juicelessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)juicy pulp31 lần trong kho sáchjuicy steak32 lần trong kho sáchjuicy steaks21 lần trong kho sáchpocketful of juicy9 lần trong kho sáchjuicy venison19 lần trong kho sáchjuicy meats11 lần trong kho sáchjuicy pears12 lần trong kho sáchjuicy melons6 lần trong kho sách - 2tính từB1
having strong sexual appeal
→có sức hấp dẫn tình dục mạnh mẽ
Đồng nghĩa:luscious, red-hot, toothsome, voluptuous - 3tính từB1
lucrative
→sinh lời
Đồng nghĩa:fat
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa juicy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Come, and on this juicy Christian Let us feast it while we may!"As they serve for leaves, these odd stems of a sand-plant are fleshy and juicy.Vì chúng dùng để lấy lá nên những thân cây kỳ lạ này của cây cát có nhiều thịt và mọng nước.
The stems were covered with white thorns, and here and there ripe fruit hung down like long purple figs, full of juicy pulp and seeds.Of course, it’s not every day, in every way, but it is a global way of regarding one’s environment as a fairly juicy apple.Tất nhiên, điều đó không phải diễn ra hàng ngày, theo mọi cách, nhưng đó là một cách nhìn toàn cầu về môi trường của một người như một quả táo khá mọng nước.
And you know how stuff grows there--big, and juicy, and jungly.You should have seen what was going on at the station yesterday!” said Katavasov, biting with a juicy sound into a cucumber.Đáng lẽ cậu phải thấy chuyện gì đang xảy ra ở nhà ga ngày hôm qua chứ!” Katavasov vừa nói vừa cắn một miếng dưa chuột ngọt ngào.
The bread not very white, but home-made, juicy and sweet as milk.When I applied it to my mouth, to my disappointment I found that, although juicy in the extreme, it was perfectly bitter.The glories of the Vicarage garden were on the wane, but its orchard was prepared to yield its juicy fruits.Its flesh is peculiarly juicy and rich, and, baked in the ground, the animal makes a dish for an epicure.The apple was firm and juicy and tasted as if flavoured with flowers.You can see this in the sentence "the red apples are juicy."Câu hỏi thường gặp về juicy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. juicy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
juicy có nghĩa chính là: đầy nước trái cây. Định nghĩa tiếng Anh: "full of juice".
2. juicy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
juicy là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của juicy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), juicy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒusi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. juicy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ juicy được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của juicy gồm những dạng nào?
Từ juicy có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với juicy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: juicy pulp, juicy steak, juicy steaks, pocketful of juicy, juicy venison.
7. juicy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: luscious, red-hot, toothsome, voluptuous, fat. Các từ trái nghĩa tương phản: juiceless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến juicy?
Từ juicy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với juicy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Come, and on this juicy Christian Let us feast it while we may!"". Câu văn minh họa cách dùng juicy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng juicy?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.