experiment
danh từ- experimented
- experimenting
- experiments
experiment nghĩa là thí nghiệm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the act of conducting a controlled test or investigation
→hành động tiến hành một cuộc kiểm tra hoặc điều tra có kiểm soát
Đồng nghĩa:experimentationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)scientific experiment219 lần trong kho sáchchemical experiment160 lần trong kho sáchtry the experiment618 lần trong kho sáchhazardous experiment115 lần trong kho sáchlaboratory experiment102 lần trong kho sáchrepeat the experiment152 lần trong kho sáchdangerous experiment227 lần trong kho sáchseries of experiment210 lần trong kho sách - 2danh từB1
the testing of an idea
→việc thử nghiệm một ý tưởng
Đồng nghĩa:experimentation - 3danh từB1
a venture at something new or different
→một sự mạo hiểm ở một điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt
- 4động từB1
to conduct a test or investigation
→để tiến hành một cuộc kiểm tra hoặc điều tra
- 5động từB1
try something new, as in order to gain experience
→thử một cái gì đó mới, như để có được kinh nghiệm
Đồng nghĩa:try out
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa experiment và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Probability is a measure that is associated with how certain we are of outcomes of a particular experiment or activity.It is found that strangeness is conserved by the strong force, which governs the production of most of these particles in accelerator experiments.Người ta thấy rằng sự kỳ lạ được bảo toàn bởi lực mạnh, lực chi phối việc tạo ra hầu hết các hạt này trong các thí nghiệm máy gia tốc.
The researcher must design her experiment in such a way that there is only one difference between groups being compared: the planned treatments.Nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm của mình sao cho chỉ có một điểm khác biệt duy nhất giữa các nhóm được so sánh: các phương pháp điều trị đã được lên kế hoạch.
He seemed to be not a little affected by the experiments of which he was the subject.Dường như anh ta không bị ảnh hưởng chút nào bởi những thí nghiệm mà anh ta là đối tượng.
If you could give me any hints that would help me in making the experiment, I should be very thankful.It has nothing in the world to do with our experiment.Nó không liên quan gì đến thí nghiệm của chúng tôi.
It was a first experiment of the kind; and in the absence of Mrs. Barr she felt the responsibility even to nervousness.Further experiments were mutually made by the two enraged fighters on neutral rights and international decencies.Hai cuộc đấu tranh giận dữ đã được thực hiện cùng nhau về các quyền trung lập và các lễ nghi quốc tế.
Boyle also believed that science should be based on careful experiments that could be repeated.Boyle cũng tin rằng khoa học nên dựa trên những thí nghiệm cẩn thận có thể lặp lại.
There is an old story that Galileo Galilei used the Tower for a physics experiment.Có một câu chuyện xưa rằng Galileo Galilei đã sử dụng Tháp cho một thí nghiệm vật lý.
Goethe's studies of colour began with subjective experiments which examined the effects of turbid media on the perception of light and dark.Các nghiên cứu về màu sắc của Goethe bắt đầu bằng các thí nghiệm chủ quan nhằm kiểm tra tác động của môi trường đục đối với nhận thức về ánh sáng và bóng tối.
Keeping a list such as this would allow another person to repeat your experiment in order to test your results.Câu hỏi thường gặp về experiment (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. experiment nghĩa là gì trong tiếng Việt?
experiment có nghĩa chính là: hành động tiến hành một cuộc kiểm tra hoặc điều tra có kiểm soát. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of conducting a controlled test or investigation".
2. experiment thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
experiment là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của experiment theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), experiment được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈspɛɹəmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. experiment thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ experiment được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của experiment gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của experiment gồm: experimented, experimenting, experiments.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với experiment là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: scientific experiment, chemical experiment, try the experiment, hazardous experiment, laboratory experiment.
7. experiment có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: experimentation, try out. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến experiment?
Từ experiment xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với experiment đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Probability is a measure that is associated with how certain we are of outcomes of a particular experiment or activity.". Câu văn minh họa cách dùng experiment làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng experiment?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.