expectation
danh từB2- expectations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
expectation nghĩa là sự mong đợi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
expectation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belief about (or mental picture of) the future.
Các nét nghĩa của từ expectation
- 1
danh từB2
belief about (or mental picture of) the future
niềm tin về (hoặc hình ảnh tinh thần về) tương laidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa outlook · prospect
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sanguine expectation456 lần trong kho sách
momentary expectation205 lần trong kho sách
reasonable expectation235 lần trong kho sách
breathless expectation171 lần trong kho sách
eager expectation292 lần trong kho sách
expectation of seeing475 lần trong kho sách
anxious expectation337 lần trong kho sách
confident expectation126 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
anticipating with confidence of fulfillment
dự đoán với sự tự tin về sự hoàn thànhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa anticipation
- 3
danh từB2
the feeling that something is about to happen
cảm giác có điều gì đó sắp xảy radịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về expectation
expectation nghĩa là gì?
expectation nghĩa là sự mong đợi (bản dịch máy, chưa biên tập). expectation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: belief about (or mental picture of) the future.
expectation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ expectation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
expectation được dùng trong câu như thế nào?
Providing choice may seem difficult to attain due to constraints in a job or classroom, and expectations that must be met. («Motivation and emotion/Book/2020/Autonomy support and motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266882 (bản sửa đổi 2343293).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/expectation, mã đối chiếu EV-653A2250. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng