slight
tính từ- slighted
- slighter
- slightest
- slighting
- slights
slight nghĩa là nhẹ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
(quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree
→(số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ
Đồng nghĩa:littleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)slight degree2.899 lần trong kho sáchslight movement1.697 lần trong kho sáchslight noise1.277 lần trong kho sáchslight suspicion914 lần trong kho sáchslight hesitation711 lần trong kho sáchslight inclination676 lần trong kho sáchslight idea1.474 lần trong kho sáchslight touch891 lần trong kho sách - 2tính từB1
lacking substance or significance
→thiếu chất hoặc ý nghĩa
Đồng nghĩa:flimsy, fragile, tenuous, thin - 3tính từB1
being of delicate or slender build
→có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh
Đồng nghĩa:slender, slim, svelte - 4danh từB1
a deliberate discourteous act (usually as an expression of anger or disapproval)
→một hành động bất lịch sự có chủ ý (thường là biểu hiện của sự tức giận hoặc không tán thành)
Đồng nghĩa:rebuff
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa slight và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He goes exactly where he likes, without the slightest regard to my wishes.Dr. Netherbridge was too sincere not to change color and show some slight sign of embarrassment.We were so fortunate as to perform our home-journey without any serious accident, although we had some slight alarms.Chúng tôi thật may mắn khi thực hiện chuyến hành trình về nhà mà không gặp tai nạn nghiêm trọng nào, mặc dù chúng tôi có một số cảnh báo nhỏ.
This time the whip-lash does leave a slight weal in its bitter track.Lần này, đòn roi để lại một chút vết thương cay đắng.
The slightest event makes him lose his balance, and he does not even know how to disguise the impression he receives.The mere work to be done on election day and in preparing for it forms no slight task.“Somehow I never thought the poor fellow had the slightest chance of marrying Phœbe.“Không hiểu sao tôi chưa bao giờ nghĩ anh chàng tội nghiệp đó có chút cơ hội nào để cưới Phœbe.
We felt sure he wouldn't go far, and would rush in and alarm us if there were the slightest danger.A slight rustling was heard behind the bush where the sparrow was seated, and all quickly turned in that direction.Scarred Eagle had also heard the slight sound, and well knew it was Mace swimming forward and pushing a log before him.“Cousin,” replied Kenrick, “I’m quick to detect slight differences of color, and in this case I’m sure.”The Pope cast a slight look round upon his cardinals.Câu hỏi thường gặp về slight (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. slight nghĩa là gì trong tiếng Việt?
slight có nghĩa chính là: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ. Định nghĩa tiếng Anh: "(quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree".
2. slight thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
slight là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của slight theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), slight được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈslaɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. slight thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ slight được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của slight gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của slight gồm: slighted, slighter, slightest, slighting, slights.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với slight là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: slight degree, slight movement, slight noise, slight suspicion, slight hesitation.
7. slight có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: little, flimsy, fragile, tenuous, thin. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến slight?
Từ slight xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với slight đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He goes exactly where he likes, without the slightest regard to my wishes.". Câu văn minh họa cách dùng slight làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng slight?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.