rare
tính từ- rarer
- rarest
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
rare nghĩa là hiếm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
tính từ
not widely known
→không được biết đến rộng rãi
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rare occasions999 lần trong kho sáchrare occurrence634 lần trong kho sáchrare intervals629 lần trong kho sáchextremely rare476 lần trong kho sáchrare exceptions264 lần trong kho sáchrare cases393 lần trong kho sáchrare beauty624 lần trong kho sáchrare sport239 lần trong kho sách - 2B1
tính từ
recurring only at long intervals
→chỉ tái diễn trong khoảng thời gian dài
- 3B1
tính từ
not widely distributed
→không được phân phối rộng rãi
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rare và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Reprints can be considered scarce but are far from rare.Việc tái bản có thể được coi là khan hiếm nhưng không hề hiếm.
Some of the rarer ingredients, such as fat choy and arrowhead, are generally only eaten at this time of year."That's a rare girl," said he, "you really don't know her, and you ought to know her better."They may help you to form yourself, and to know others; a knowledge very useful at all ages, very rare at yours."Lay out two or three hundred crowns in some rare thing, for a token to her Majesty," said Christopher Hatton.But it had been a pity to hide those glossy locks under the rarest of coronets.But you, sister, have a rare gift of correction and of discerning the weak points which may lead to defeat and failure."Ah, dearie, self-knowledge is said to be the most rare and difficult thing in the world," returned Miss Stanhope pleasantly.There was rare relief, ever present to us, in all its glory, all its pleasure, all its gaiety."Yes," replied the suffect, "Bodmilcar; and a rare rough-looking set he had with him.On rare occasions she met him coming from the town.Only at rare intervals was a passer-by to be seen in this retired neighborhood.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “rare”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rare” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về rare (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rare nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rare có nghĩa chính là: không được biết đến rộng rãi. Định nghĩa tiếng Anh: "not widely known".
2. rare thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rare là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của rare theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rare được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rare thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rare được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rare gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rare gồm: rarer, rarest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rare là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rare occasions, rare occurrence, rare intervals, extremely rare, rare exceptions.
7. rare có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rare?
Từ rare xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rare đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Reprints can be considered scarce but are far from rare." (Dịch nghĩa: Việc tái bản có thể được coi là khan hiếm nhưng không hề hiếm.). Câu văn minh họa cách dùng rare làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rare?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.