trim
danh từ- trims
trim nghĩa là cắt tỉa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a state of arrangement or appearance
→một trạng thái sắp xếp hoặc xuất hiện
Đồng nghĩa:trimnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)corporal trim135 lần trong kho sáchtrim quoth51 lần trong kho sáchproximal trim20 lần trong kho sáchdistal trim18 lần trong kho sáchsailing trim54 lần trong kho sách - 2danh từB1
a decoration or adornment on a garment
→một vật trang trí hoặc trang trí trên quần áo
Đồng nghĩa:trimming, passementerie - 3danh từB1
attitude of an aircraft in flight when allowed to take its own orientation
→Thái độ của máy bay đang bay khi được phép tự định hướng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa trim và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“If you won't be quiet and let me trim you,” she said, “I'll pinch your arms till they're black and blue.”“Nếu anh không im lặng và để tôi cắt tỉa cho anh,” cô nói, “tôi sẽ nhéo cánh tay anh cho đến khi chúng chuyển sang màu xanh đen.”
Though in splendid physical trim, a thirty-six-hour trick at the wheel was the limit of my endurance.Mặc dù có thân hình lý tưởng nhưng việc lái xe kéo dài ba mươi sáu giờ là giới hạn sức chịu đựng của tôi.
Letitia was as pretty, trim, and agreeable to the eye as a young girl could be; but Eileen and Marjorie!It was in a trim little covered basket, not to offend anybody's eye; and, as a matter of fact, she did more thinking than sewing.I am afraid the good old man will never be in trim again.Tôi e rằng ông già tốt bụng sẽ không bao giờ cắt tỉa được nữa.
'Trim sail!' shouted Captain Glew; and he continued to bawl as he walked slowly forwards: 'Brace forward the topsail-yard!The fact is, machinery can’t be kept in working trim without fuel.”Yes, we were in fighting trim, and we intended to remain in the forest as long as our provisions would hold out.No trim garden at Rood Hall, no scent from odorous orange blossoms.Do you notice how she dresses?--always fresh and trim.It was one of the clerk’s chief occupations to trim them, and for this purpose he kept a special knife in his writing desk.Once the canoe is loaded, check its trim - that is, check that the bow and stern are at the same level.Câu hỏi thường gặp về trim (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. trim nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trim có nghĩa chính là: một trạng thái sắp xếp hoặc xuất hiện. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of arrangement or appearance".
2. trim thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
trim là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của trim theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), trim được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹɪm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. trim thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ trim được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của trim gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của trim gồm: trims.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với trim là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: corporal trim, trim quoth, proximal trim, distal trim, sailing trim.
7. trim có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: trimness, trimming, passementerie. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến trim?
Từ trim xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với trim đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“If you won't be quiet and let me trim you,” she said, “I'll pinch your arms till they're black and blue.”" (Dịch nghĩa: “Nếu anh không im lặng và để tôi cắt tỉa cho anh,” cô nói, “tôi sẽ nhéo cánh tay anh cho đến khi chúng chuyển sang màu xanh đen.”). Câu văn minh họa cách dùng trim làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng trim?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.