- mailed
- mailing
- mailings
- mails
mail nghĩa là thư.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the bags of letters and packages that are transported by the postal service
→túi đựng thư và gói hàng được dịch vụ bưu chính vận chuyển
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)mail coach613 lần trong kho sáchmail carrier319 lần trong kho sáchcoat of mail754 lần trong kho sáchmail bags320 lần trong kho sáchmail steamer402 lần trong kho sáchmail coaches221 lần trong kho sáchcoats of mail262 lần trong kho sáchmail bag405 lần trong kho sách - 2danh từA1
the system whereby messages are transmitted via the post office
→hệ thống trong đó tin nhắn được truyền qua bưu điện
Đồng nghĩa:mail service, postal service, post - 3danh từA1
a conveyance that transports the letters and packages that are conveyed by the postal system
→một phương tiện vận chuyển vận chuyển các lá thư và gói hàng được chuyển tải bằng hệ thống bưu chính
- 4động từA1
send via the postal service
Đồng nghĩa:get off - 5động từA1
cause to be directed or transmitted to another place
→nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác
Đồng nghĩa:post, send
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa mail và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Taking part in a mailing list can be a useful way of building your online reputation, through intelligent and relevant contributions.These days, almost all documents are exchanged via e-mail.It might still arrive in time; the mail is due by ten o'clock in the morning."It was Pacific Mail, and it was going to be cornered.I have lots of letters to write, and mail will be waiting for me, and I have some studying to do, so I must go."Having discharged her mail and passengers for Ireland, the Queen resumed her way to Liverpool, while the lighter steamed into Queenstown.It must be very important, or the senders would have mailed it in the regular way.The noise became louder, and seemed to be coming up the stairs, and now rivalled in sound a mail-train on a race.Ancient ring-mail of crushing weight, and light-padded clothing of purple-coloured linen, besides scimitars, swords and daggers, of stone, bronze, and steel.Boston had to resort to the United States mail before the mystery was solved.But I laughed and wept till he gave way; so he took Brownlock once more this morning and rode to town to mail the letter."And look how she captured the mail carrier at once, and for one thing, I know, to learn Flossie's whereabouts.Và hãy xem cách cô ấy bắt được người đưa thư ngay lập tức, và tôi biết một điều là để biết được tung tích của Flossie.
Câu hỏi thường gặp về mail (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. mail nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mail có nghĩa chính là: túi đựng thư và gói hàng được dịch vụ bưu chính vận chuyển. Định nghĩa tiếng Anh: "the bags of letters and packages that are transported by the postal service".
2. mail thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
mail là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của mail theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), mail được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmeɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. mail thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ mail được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của mail gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của mail gồm: mailed, mailing, mailings, mails.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với mail là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mail coach, mail carrier, coat of mail, mail bags, mail steamer.
7. mail có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mail service, postal service, post, get off, send. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến mail?
Từ mail xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với mail đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Taking part in a mailing list can be a useful way of building your online reputation, through intelligent and relevant contributions.". Câu văn minh họa cách dùng mail làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng mail?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.