involvement
danh từ- involvements
involvement nghĩa là sự tham gia.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the act of sharing in the activities of a group
→hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm
Đồng nghĩa:engagement · participation · involutionTrái nghĩa:non-involvementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6parental involvement111 lần trong kho sáchstakeholder involvement14 lần trong kho sáchemployee involvement20 lần trong kho sáchego involvement17 lần trong kho sáchalleged involvement27 lần trong kho sáchinvolvement jit8 lần trong kho sách - 2danh từB2
a connection of inclusion or containment
→một kết nối của sự bao gồm hoặc ngăn chặn
- 3danh từB2
a sense of concern with and curiosity about someone or something
→một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó
Đồng nghĩa:interest
Câu hỏi thường gặp về involvement
involvement nghĩa là gì?
involvement nghĩa là sự tham gia. involvement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of sharing in the activities of a group.
involvement dùng trong những kỳ thi nào?
Từ involvement ở bậc B2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
involvement được dùng trong câu như thế nào?
Two referendums regarding Taiwan's involvement in the United Nations and other international organizations were also held along with the presidential election. («Ma Ying-jeou wins 2008 Taiwan presidential election», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=102687 (bản sửa đổi 4821437).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “involvement” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa involvement và các dạng của từ, từ 6 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
Two referendums regarding Taiwan's involvement in the United Nations and other international organizations were also held along with the presidential election.Hai cuộc trưng cầu dân ý liên quan đến sự tham gia của Đài Loan vào Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác cũng được tổ chức cùng với cuộc bầu cử tổng thống.
Clinical manifestations depend on ethnicity, chronicity of illness, site and extent of tissue involvement, and activity of the granulomatous process.Các biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào chủng tộc, mức độ mãn tính của bệnh, vị trí và mức độ liên quan đến mô cũng như hoạt động của quá trình tạo u hạt.
Note that the term "arranged marriage" is used even if the parents have no direct involvement in selecting the spouse.Lưu ý rằng thuật ngữ “hôn nhân sắp đặt” được sử dụng ngay cả khi cha mẹ không trực tiếp tham gia vào việc lựa chọn người phối ngẫu.
Robin’s involvement in sport has been through rowing and the Olympic movement.Robin tham gia thể thao thông qua chèo thuyền và phong trào Olympic.