string
danh từ- stringing
- strings
- strung
string nghĩa là chuỗi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a lightweight cord
→một sợi dây nhẹ
Đồng nghĩa:twineCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)apron string669 lần trong kho sáchstring pulls570 lần trong kho sáchstring of pearls515 lần trong kho sáchstring of beads437 lần trong kho sáchbonnet string380 lần trong kho sáchpurse string339 lần trong kho sáchleading string535 lần trong kho sáchharp string231 lần trong kho sách - 2danh từA2
stringed instruments that are played with a bow
→nhạc cụ có dây được chơi bằng cung
Đồng nghĩa:bowed stringed instrument - 3danh từA2
a tightly stretched cord of wire or gut, which makes sound when plucked, struck, or bowed
→một sợi dây hoặc ruột căng chặt, tạo ra âm thanh khi gảy, đánh hoặc cúi đầu
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa string và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Finally, we wrote the parameters to the function, in this case the string "Hello, Universe!", enclosed in parentheses.Cuối cùng, chúng ta viết các tham số cho hàm, trong trường hợp này là chuỗi "Xin chào, Universe!", được đặt trong dấu ngoặc đơn.
A well-tuned heart must have all its strings, all its affections, ready to answer every touch of God's finger.Một trái tim được điều chỉnh tốt phải có tất cả những sợi dây của nó, tất cả những tình cảm của nó, sẵn sàng đáp lại mọi cái chạm của ngón tay Chúa.
You put energy into a guitar string when you pluck it.But when once that string was touched, every nerve and fibre of my frame vibrated in unison.Nhưng khi sợi dây đó chạm vào, mọi dây thần kinh và thớ thịt trong cơ thể tôi đều đồng loạt rung lên.
My companions were in the habit of following them and cutting the strings, and carrying them off.A string builder is usually provided as a class but the principle is quite simple and doesn't need any object oriented wrapping.Trình tạo chuỗi thường được cung cấp dưới dạng một lớp nhưng nguyên tắc khá đơn giản và không cần bất kỳ gói hướng đối tượng nào.
This statement is a declaration, because it declares that the variable named fred has the type String.String objects have one unique built-in operation: the % operator (modulo).We're simply giving a name to a function, just the way we gave a name to a string in the previous example.String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.
It is not suitable for strings containing Carets '^' as the call command doubles Carets that occur in the command string that follows the Call.The unterminated string is color-coded red to let you know that it is not terminated, since it's otherwise easy to forget.Câu hỏi thường gặp về string
string nghĩa là gì?
string nghĩa là chuỗi. string là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lightweight cord.
string dùng trong những kỳ thi nào?
Từ string ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
string được dùng trong câu như thế nào?
“Finally, we wrote the parameters to the function, in this case the string "Hello, Universe!", enclosed in parentheses.”
Cuối cùng, chúng ta viết các tham số cho hàm, trong trường hợp này là chuỗi "Xin chào, Universe!", được đặt trong dấu ngoặc đơn.