twine
danh từ (n)
Twine có nghĩa là một sợi dây nhẹ.
Định nghĩa Anh - Anh: A lightweight cord.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.twinedanh từ (n)
A lightweight cord.
Một sợi dây nhẹ.
Đồng nghĩa (SYN):stringCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •apron string669 lần trong kho sách
- •string of pearls515 lần trong kho sách
- •string of beads437 lần trong kho sách
- •bonnet string380 lần trong kho sách
- •leading string535 lần trong kho sách
- •shoe string246 lần trong kho sách
- 2.twineđộng từ (v)
Wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object.
Quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).
- 3.twineđộng từ (v)
Arrange or or coil around.
Quấn quanh, cuộn quanh.
Từ nguyên học (Etymology): twine
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
string ↔ twine
Mục từ "twine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "string, wind, wrap" (một sợi dây nhẹ).
Họ từ & Biến thể từ loại: twine
Họ từ của "twine" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: string: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj), wrap: động từ (v).
một sợi dây nhẹ
The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845
gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)
His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.
Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)
có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ
I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman
áo choàng được gấp hoặc quấn quanh người
In Japan, when one enters a house, the shoes, wrap, and hat are removed.
Nguồn: Sugimoto, Etsuko: A daughter of the Samurai
Cụm từ & Collocations: twine
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "twine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- apron string
- string of pearls
- string of beads
- bonnet string
- leading string
- shoe string
Đồng nghĩa & Sắc thái: twine
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twine" phân theo từng nét nghĩa (một sợi dây nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "một sợi dây nhẹ" (ngoài ra "string" còn biểu thị: nhạc cụ có dây được chơi bằng cung).
“The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.”
Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)" (ngoài ra "wind" còn biểu thị: uốn lượn, đi quanh co theo đường cong (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)).
“His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "twine" khi diễn đạt nét nghĩa: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).
Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)" (ngoài ra "wrap" còn biểu thị: áo choàng được gấp hoặc quấn quanh người).
“In Japan, when one enters a house, the shoes, wrap, and hat are removed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "twine" khi diễn đạt nét nghĩa: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).
Câu dẫn chứng văn học: twine
The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.Do not let our unfeeling hands strike the heart-strings of others harshly, nor allow our feet to go crushing roses of love, without thought.The nest, strengthened with a few strings, grew rapidly toward completion.They also use, instead of phalli, another invention, consisting of images a cubit high, pulled by strings, which the women carry round to the villages.His use of the strings is certainly effective enough in his chamber works, though the finest results are obtained in their combination with the pianoforte.The ducks set to fluttering, and tumbled down the embankment and into the gully, breaking the string that held them together.Do not always be harping on the same old string.Hope is the leading-string of youth--memory the staff of age.Đọc mở rộng theo CEFR: twine
Từ vựng bậcA2→“The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845
“Do not let our unfeeling hands strike the heart-strings of others harshly, nor allow our feet to go crushing roses of love, without thought.”
Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning
Cấu trúc & Vận dụng: “twine”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “twine”
Dữ liệu từ nguyên: string ↔ twine
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “twine”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “twine” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “twine”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
twine (danh từ): một sợi dây nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh: A lightweight cord.
string ↔ twine
Họ từ trong dữ liệu: string: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj), wrap: động từ (v)
apron string
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twine" trong câu.
string of pearls
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twine" trong câu.
string of beads
Nét nghĩa mở rộng: wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/))
Ứng dụng & Mở rộng: “twine”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “twine”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “twine”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “twine” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “twine” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: twine
Hỏi đáp trọng tâmtwine nghĩa là gì (meaning & definition)?
twine (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtwaɪn/) có nghĩa là một sợi dây nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "string"). a lightweight cord
Từ twine trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtwaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwaɪn/; US /ˈtwaɪn/.
Từ twine là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "twine" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ twine theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một sợi dây nhẹ - Nét nghĩa 2 [A1]: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/) - Nét nghĩa 3 [B1]: quấn quanh, cuộn quanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twine:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwaɪn/; US /ˈtwaɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ twine:
apron string; string of pearls; string of beads; bonnet string; leading string
twine được dùng trong câu như thế nào?
The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)