Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

twine

danh từ (n)

A2
/ˈtwaɪn//ˈtwaɪn/

Twine có nghĩa là một sợi dây nhẹ.

Định nghĩa Anh - Anh: A lightweight cord.

Họ từ:string(danh từ (n))/wind(danh từ (n))/windy(tính từ (adj))/wrap(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một sợi dây nhẹ”:twineA2/stringA2/windA2/coilA1/wrapB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.twinedanh từ (n)

    A lightweight cord.

    Một sợi dây nhẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):string
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.twineđộng từ (v)

    Wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object.

    Quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

    Đồng nghĩa (SYN):wind/coil/wrap/reel
    Trái nghĩa (OPP):unwind
  3. 3.twineđộng từ (v)

    Arrange or or coil around.

    Quấn quanh, cuộn quanh.

    Đồng nghĩa (SYN):wrap/wind/roll
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): twine

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

string ↔ twine

Mục từ "twine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "string, wind, wrap" (một sợi dây nhẹ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: twine

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "twine" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: string: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj), wrap: động từ (v).

stringdanh từ (n)/ˈstɹɪŋ/

một sợi dây nhẹ

•

The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845

winddanh từ (n)

gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

•

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)

windytính từ (adj)/ˈwɪndi/

có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ

•

I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman

wrapđộng từ (v)/ˈɹæp/

áo choàng được gấp hoặc quấn quanh người

•

In Japan, when one enters a house, the shoes, wrap, and hat are removed.

Nguồn: Sugimoto, Etsuko: A daughter of the Samurai

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: twine

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "twine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • apron string
  • string of pearls
  • string of beads
  • bonnet string
  • leading string
  • shoe string
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: twine

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twine" phân theo từng nét nghĩa (một sợi dây nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "một sợi dây nhẹ" (ngoài ra "string" còn biểu thị: nhạc cụ có dây được chơi bằng cung).

“The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.”

Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)" (ngoài ra "wind" còn biểu thị: uốn lượn, đi quanh co theo đường cong (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)).

“His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "twine" khi diễn đạt nét nghĩa: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)" (ngoài ra "wrap" còn biểu thị: áo choàng được gấp hoặc quấn quanh người).

“In Japan, when one enters a house, the shoes, wrap, and hat are removed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "twine" khi diễn đạt nét nghĩa: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

Đồng nghĩa với "twine" ở nét nghĩa "quấn quanh, cuộn quanh" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó).

“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: twine

The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do not let our unfeeling hands strike the heart-strings of others harshly, nor allow our feet to go crushing roses of love, without thought.
Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The nest, strengthened with a few strings, grew rapidly toward completion.
Various: Birds and All Nature, Vol. 7, No. 1, January 1900 Illustrated by Color Photography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They also use, instead of phalli, another invention, consisting of images a cubit high, pulled by strings, which the women carry round to the villages.
Hardwicke, Herbert Junius: Evolution and creation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His use of the strings is certainly effective enough in his chamber works, though the finest results are obtained in their combination with the pianoforte.
Paine, John Knowles, 1839-1906 [Editor]: Famous composers and their works, Vol. 2
The ducks set to fluttering, and tumbled down the embankment and into the gully, breaking the string that held them together.
Miller, Harriet Parks: Pioneer Colored Christians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do not always be harping on the same old string.
Lambert, Marcus Bachman: Handbook of German Idioms, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hope is the leading-string of youth--memory the staff of age.
Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: twine

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “twine” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845

“Do not let our unfeeling hands strike the heart-strings of others harshly, nor allow our feet to go crushing roses of love, without thought.”

Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “twine”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “twine”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “twine” với tần suất cao:

669 lần trong kho sách
515 lần trong kho sách
437 lần trong kho sách
380 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “twine”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “twine”:

Đồng nghĩa:stringwindcoilwrap

“The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “twine”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwaɪn/; US /ˈtwaɪn/.

twine (danh từ): một sợi dây nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh: A lightweight cord.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

string ↔ twine

Họ từ trong dữ liệu: string: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj), wrap: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi669 lần trong kho sách

apron string

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twine" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm515 lần trong kho sách

string of pearls

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twine" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái437 lần trong kho sách

string of beads

Nét nghĩa mở rộng: wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “twine”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: twine

Hỏi đáp trọng tâm

twine nghĩa là gì (meaning & definition)?

twine (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtwaɪn/) có nghĩa là một sợi dây nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "string"). a lightweight cord

Từ twine trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtwaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwaɪn/; US /ˈtwaɪn/.

Từ twine là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "twine" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ twine theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một sợi dây nhẹ - Nét nghĩa 2 [A1]: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/) - Nét nghĩa 3 [B1]: quấn quanh, cuộn quanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twine:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwaɪn/; US /ˈtwaɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ twine:

apron string; string of pearls; string of beads; bonnet string; leading string

twine được dùng trong câu như thế nào?

The extraordinary man who now took the lead in France, had touched the string which vibrated in the heart of every native of the soil. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/twine, mã đối chiếu EV-4314DB86. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "twine" được liên kết từ mục từ "string, wind, wrap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

string, wind, wrap