unwind
động từ (v)
Unwind có nghĩa là trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Định nghĩa Anh - Anh: Become less tense, rest, or take one's ease.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unwindđộng từ (v)
Become less tense, rest, or take one's ease.
Trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
- •
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •muscles relax154 lần trong kho sách
- •relax a muscle51 lần trong kho sách
- •
- 2.unwindđộng từ (v)
Opposite in meaning to wind (wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object).
Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)).
Trái nghĩa (OPP):wind
Từ nguyên học (Etymology): unwind
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
relax ↔ unwind
Mục từ "unwind" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relax, wind" (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn).
Họ từ & Biến thể từ loại: unwind
Họ từ của "unwind" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj).
thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)
thư giãn
But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia
gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)
His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.
Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)
có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ
I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman
Cụm từ & Collocations: unwind
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- muscles relax
- relax a muscle
Đồng nghĩa & Sắc thái: unwind
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwind" phân theo từng nét nghĩa (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "unwind" ở nét nghĩa "trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).
“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Câu dẫn chứng văn học: unwind
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.The hours of licence were approaching when even Mr Brownlow relaxed the bonds of discipline.The tension of the royal mood relaxed in a free gesture.Helene thought hours must be passing before his rigid frame relaxed, and his grey head dropped gently back against the tree.Gelle laughed, but that did not cause him to relax his watchfulness.Another hour passed and it seemed to Tom that the watch might well be relaxed, as Jim Martin had hinted.The big man relaxed, and his face broke into a pleased grin.Đọc mở rộng theo CEFR: unwind
Từ vựng bậcA2→“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)
“He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day
Cấu trúc & Vận dụng: “unwind”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unwind”
Dữ liệu từ nguyên: relax ↔ unwind
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unwind”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unwind” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwind”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwind”:
“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Gợi ý luyện tập với “unwind”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unwind (động từ): trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn
Định nghĩa tiếng Anh: Become less tense, rest, or take one's ease.
relax ↔ unwind
Họ từ trong dữ liệu: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj)
muscles relax
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwind" trong câu.
relax a muscle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwind" trong câu.
muscles relax
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to wind (wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object) (Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)))
Ứng dụng & Mở rộng: “unwind”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unwind”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unwind”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unwind” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “unwind” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unwind
Hỏi đáp trọng tâmunwind nghĩa là gì (meaning & definition)?
unwind (động từ, phát âm Mỹ /ənˈwaɪnd/) có nghĩa là trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relax"). become less tense, rest, or take one's ease
Từ unwind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwaɪnd/; US /ənˈwaɪnd/.
Từ unwind là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unwind" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unwinds; Quá khứ / Phân từ: unwinded; Dạng V-ing: unwinding.
Các nét nghĩa của từ unwind theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn (Ví dụ: “Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/))
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwind:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwaɪnd/; US /ənˈwaɪnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unwinds; Quá khứ / Phân từ: unwinded; Dạng V-ing: unwinding.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unwind:
muscles relax; relax a muscle
unwind được dùng trong câu như thế nào?
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious. (of Naucratis Athenaeus, The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)