Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unwind

động từ (v)

A2
/ənˈwaɪnd//ənˈwaɪnd/
Biến thể:
unwinds/ənˈwaɪndz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
unwinded/ənˈwaɪndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
unwinding/ənˈwaɪndɪŋ/
(Dạng V-ing)

Unwind có nghĩa là trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Định nghĩa Anh - Anh: Become less tense, rest, or take one's ease.

Họ từ:relax(động từ (v))/relaxation(danh từ (n))/wind(danh từ (n))/windy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trở nên bớt căng thẳng hơn”:unwindA2/relaxA1/loosen upA2/unbendA2/decompressA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unwindđộng từ (v)

    Become less tense, rest, or take one's ease.

    Trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

    • •

      Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

    Trái nghĩa (OPP):tense
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.unwindđộng từ (v)

    Opposite in meaning to wind (wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object).

    Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)).

    Trái nghĩa (OPP):wind
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unwind

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relax ↔ unwind

Mục từ "unwind" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relax, wind" (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unwind

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unwind" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj).

relaxđộng từ (v)/rɪˈlæks/

thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu

•

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

relaxationdanh từ (n)/ˌɹilækˈseɪʃən/

thư giãn

•

But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia

winddanh từ (n)

gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

•

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)

windytính từ (adj)/ˈwɪndi/

có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ

•

I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unwind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • muscles relax
  • relax a muscle
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unwind

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwind" phân theo từng nét nghĩa (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unwind" ở nét nghĩa "trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unwind" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unwind

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The hours of licence were approaching when even Mr Brownlow relaxed the bonds of discipline.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Duke's Daughter; and, The Fugitives; vol. 2/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tension of the royal mood relaxed in a free gesture.
Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Helene thought hours must be passing before his rigid frame relaxed, and his grey head dropped gently back against the tree.
Grier, Sydney C.: The Prince of the Captivity: The Epilogue to a Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gelle laughed, but that did not cause him to relax his watchfulness.
Bower, B. M.: Meadowlark Basin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another hour passed and it seemed to Tom that the watch might well be relaxed, as Jim Martin had hinted.
Risteen, Herbert L.: Black Hawk's Warpath, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The big man relaxed, and his face broke into a pleased grin.
Henry, Marguerite: Gaudenzia, Pride of the Palio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unwind

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unwind” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

“He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unwind”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unwind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unwind” với tần suất cao:

154 lần trong kho sách
51 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwind”:

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unwind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwaɪnd/; US /ənˈwaɪnd/.

unwind (động từ): trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn

Định nghĩa tiếng Anh: Become less tense, rest, or take one's ease.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relax ↔ unwind

Họ từ trong dữ liệu: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi154 lần trong kho sách

muscles relax

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwind" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm51 lần trong kho sách

relax a muscle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwind" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái154 lần trong kho sách

muscles relax

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to wind (wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object) (Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unwind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unwind

Hỏi đáp trọng tâm

unwind nghĩa là gì (meaning & definition)?

unwind (động từ, phát âm Mỹ /ənˈwaɪnd/) có nghĩa là trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relax"). become less tense, rest, or take one's ease

Từ unwind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwaɪnd/; US /ənˈwaɪnd/.

Từ unwind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unwind" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unwinds; Quá khứ / Phân từ: unwinded; Dạng V-ing: unwinding.

Các nét nghĩa của từ unwind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn (Ví dụ: “Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "wind" (quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/))

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwind:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwaɪnd/; US /ənˈwaɪnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unwinds; Quá khứ / Phân từ: unwinded; Dạng V-ing: unwinding.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unwind:

muscles relax; relax a muscle

unwind được dùng trong câu như thế nào?

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious. (of Naucratis Athenaeus, The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unwind, mã đối chiếu EV-D990F1F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unwind" được liên kết từ mục từ "relax, wind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

relax, wind