unbend
động từ (v)
Unbend có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unbendđộng từ (v)
Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).
Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong).
- •
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Trái nghĩa (OPP):bend - •
- 2.unbendđộng từ (v)
Become less tense, rest, or take one's ease.
Trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
- 3.unbendđộng từ (v)
Make less taut.
Làm bớt căng hơn.
Đồng nghĩa (SYN):relax - 4.unbendđộng từ (v)
Straighten up or out.
Thẳng lên hoặc ra ngoài.
Đồng nghĩa (SYN):straightenTrái nghĩa (OPP):bend
Từ nguyên học (Etymology): unbend
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bend ↔ unbend
Mục từ "unbend" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, relax, straighten" (Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unbend
Họ từ của "unbend" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), straighten: động từ (v).
một đoạn tròn của đường cong
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)
thư giãn
But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia
thẳng lên hoặc ra ngoài
At least, I may have that consolation,” she cried, straightening up in an effort to revive her waning purpose.
Nguồn: McCutcheon, George Barr: Black is White
Cụm từ & Collocations: unbend
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unbend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unbend
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unbend" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "unbend" ở nét nghĩa "trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).
“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Đồng nghĩa với "unbend" ở nét nghĩa "thẳng lên hoặc ra ngoài" (ngoài ra "straighten" còn biểu thị: làm thẳng).
““At least, I may have that consolation,” she cried, straightening up in an effort to revive her waning purpose.”
Câu dẫn chứng văn học: unbend
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.Đọc mở rộng theo CEFR: unbend
Từ vựng bậcA2→“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”
Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask
Cấu trúc & Vận dụng: “unbend”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unbend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unbend”
Dữ liệu từ nguyên: bend ↔ unbend
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unbend”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unbend”:
“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Gợi ý luyện tập với “unbend”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unbend (động từ): Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).
bend ↔ unbend
Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), straighten: động từ (v)
unbend: Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unbend" trong câu.
Đồng nghĩa: relax, loosen up, unwind, decompress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unbend" trong câu.
unbend ↔ relax, loosen up, unwind, decompress
Nét nghĩa mở rộng: become less tense, rest, or take one's ease (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn)
Ứng dụng & Mở rộng: “unbend”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unbend”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unbend”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unbend” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “unbend” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unbend
Hỏi đáp trọng tâmunbend nghĩa là gì (meaning & definition)?
unbend (động từ, phát âm Mỹ /ˌʌnˈbɛnd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form)
Từ unbend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛnd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnˈbɛnd/; US /ˌʌnˈbɛnd/.
Từ unbend là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unbend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unbends; Quá khứ / Phân từ: unbended; Dạng V-ing: unbending.
Các nét nghĩa của từ unbend theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong) (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn - Nét nghĩa 3 [A2]: làm bớt căng hơn - Nét nghĩa 4 [B2]: thẳng lên hoặc ra ngoài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unbend:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnˈbɛnd/; US /ˌʌnˈbɛnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unbends; Quá khứ / Phân từ: unbended; Dạng V-ing: unbending.
unbend được dùng trong câu như thế nào?
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)