Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unbend

động từ (v)

A2
/ˌʌnˈbɛnd//ˌʌnˈbɛnd/
Biến thể:
unbends/ˌʌnˈbɛndz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
unbended/ˌʌnˈbɛndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
unbending/ˌʌnˈbɛndɪŋ/
(Dạng V-ing)

Unbend có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).

Họ từ:bend(động từ (v))/relax(động từ (v))/relaxation(danh từ (n))/straighten(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unbendđộng từ (v)

    Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).

    Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong).

    • •

      Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

    Trái nghĩa (OPP):bend
  2. 2.unbendđộng từ (v)

    Become less tense, rest, or take one's ease.

    Trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

    Trái nghĩa (OPP):tense
  3. 3.unbendđộng từ (v)

    Make less taut.

    Làm bớt căng hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):relax
  4. 4.unbendđộng từ (v)

    Straighten up or out.

    Thẳng lên hoặc ra ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):straighten
    Trái nghĩa (OPP):bend
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unbend

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ unbend

Mục từ "unbend" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, relax, straighten" (Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unbend

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unbend" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), straighten: động từ (v).

bendđộng từ (v)/ˈbɛnd/

một đoạn tròn của đường cong

•

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

relaxđộng từ (v)/rɪˈlæks/

thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu

•

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

relaxationdanh từ (n)/ˌɹilækˈseɪʃən/

thư giãn

•

But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia

straightenđộng từ (v)/ˈstɹeɪtən/

thẳng lên hoặc ra ngoài

•

At least, I may have that consolation,” she cried, straightening up in an effort to revive her waning purpose.

Nguồn: McCutcheon, George Barr: Black is White

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unbend

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unbend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unbend

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unbend" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unbend" ở nét nghĩa "trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbend" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa với "unbend" ở nét nghĩa "thẳng lên hoặc ra ngoài" (ngoài ra "straighten" còn biểu thị: làm thẳng).

““At least, I may have that consolation,” she cried, straightening up in an effort to revive her waning purpose.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unbend

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Blanchard, Amy Ella: An independent daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.
Chichester, John Jay: The porcelain mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.
Pickthall, Marmaduke William: Saïd the fisherman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.
Hainsselin, Montague T. (Montague Thomas): In peril on the sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): The Moon of Skulls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unbend

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unbend” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”

Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unbend”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unbend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unbend”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unbend”:

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unbend”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnˈbɛnd/; US /ˌʌnˈbɛnd/.

unbend (động từ): Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ unbend

Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), straighten: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unbend: Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unbend" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: relax, loosen up, unwind, decompress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unbend" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unbend ↔ relax, loosen up, unwind, decompress

Nét nghĩa mở rộng: become less tense, rest, or take one's ease (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unbend”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unbend

Hỏi đáp trọng tâm

unbend nghĩa là gì (meaning & definition)?

unbend (động từ, phát âm Mỹ /ˌʌnˈbɛnd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). Opposite in meaning to bend (cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form)

Từ unbend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛnd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnˈbɛnd/; US /ˌʌnˈbɛnd/.

Từ unbend là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unbend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unbends; Quá khứ / Phân từ: unbended; Dạng V-ing: unbending.

Các nét nghĩa của từ unbend theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "bend" (tạo thành một đường cong) (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn - Nét nghĩa 3 [A2]: làm bớt căng hơn - Nét nghĩa 4 [B2]: thẳng lên hoặc ra ngoài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unbend:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnˈbɛnd/; US /ˌʌnˈbɛnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unbends; Quá khứ / Phân từ: unbended; Dạng V-ing: unbending.

unbend được dùng trong câu như thế nào?

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unbend, mã đối chiếu EV-39B1AF99. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unbend" được liên kết từ mục từ "bend, relax, straighten".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bend, relax, straighten