tense
tính từ- tensed
- tenses
- tensing
tense nghĩa là căng thẳng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
in or of a state of physical or nervous tension
→trong hoặc trong trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc thần kinh
Trái nghĩa:relaxedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)imperfect tense65 lần trong kho sáchverb tense58 lần trong kho sáchpast tense633 lần trong kho sáchprogressive tense31 lần trong kho sáchtense muscles51 lần trong kho sáchinitial tense48 lần trong kho sáchtense suffix19 lần trong kho sáchpluperfect tense15 lần trong kho sách - 2tính từB1
pronounced with relatively tense tongue muscles (e.g., the vowel sound in `beat')
→được phát âm với cơ lưỡi tương đối căng (ví dụ: nguyên âm trong `beat')
Trái nghĩa:lax - 3tính từB1
taut or rigid
→căng hoặc cứng nhắc
Trái nghĩa:lax - 4danh từB1
a grammatical category of verbs used to express distinctions of time
→một phạm trù ngữ pháp của động từ dùng để diễn đạt sự phân biệt về thời gian
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tense và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He gave a few quick orders, in a voice so tense and strange that the officers scarcely knew it.Anh ta đưa ra một vài mệnh lệnh nhanh chóng, bằng một giọng căng thẳng và kỳ lạ đến mức các sĩ quan khó có thể nhận ra.
"And we were dancing all the night through while you knew this horrible thing!" exclaimed Captain Demeré, his voice tense with reproach."Và chúng ta đã khiêu vũ suốt đêm trong khi em biết điều kinh khủng này!" Đại úy Demeré kêu lên, giọng căng thẳng vì trách móc.
Presently they were sitting together, all externally calm, but all filled with a tense emotion.Lúc này họ đang ngồi cùng nhau, bề ngoài đều bình tĩnh nhưng đều tràn ngập cảm xúc căng thẳng.
“You—you must be mistaken,” said the hammer-thrower, after a pause, in a low tense whisper.A tiny draught skimmed across the table; the steady lamplight flickered and cast dancing shadows; and Master Simon’s tense fingers trembled with irritation.The past tense is because the light from distant parts of the universe takes a very long time to reach us.The past tense corresponds more to the past continuous in English, although the division of labor between the tenses is different in the two languages.This tense translates both as I do and I am doing.These verbs are conjugated in the present tense similar to the way many verbs are conjugated in the past tense.This marker is usually accompanied by an -ing or past tense verbs depending on the context .There was tense silence for a minute, and then Blue Bonnet reached up shyly and took Joy's hand in her own.The light waned as with tense fingers he turned the round, bevelled-edge screw of the lamp.Câu hỏi thường gặp về tense (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tense nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tense có nghĩa chính là: trong hoặc trong trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc thần kinh. Định nghĩa tiếng Anh: "in or of a state of physical or nervous tension".
2. tense thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tense là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của tense theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tense được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɛns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tense thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tense được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tense gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tense gồm: tensed, tenses, tensing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tense là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: imperfect tense, verb tense, past tense, progressive tense, tense muscles.
7. tense có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tense?
Từ tense xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tense đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He gave a few quick orders, in a voice so tense and strange that the officers scarcely knew it." (Dịch nghĩa: Anh ta đưa ra một vài mệnh lệnh nhanh chóng, bằng một giọng căng thẳng và kỳ lạ đến mức các sĩ quan khó có thể nhận ra.). Câu văn minh họa cách dùng tense làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tense?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.