Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 25

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the thing arranged or agreed to”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Typically, one group is given _____ and the other group is given a placebo.

Đang tải đề...