Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 202

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. There is a fixed _____, and no one is allowed to charge more, or to oppress the people in any way.

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an elevated geological formation”

Đang tải đề...