Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

decompress

động từ (v)

A2
Biến thể:
decompresses
(Ngôi thứ 3 số ít)
decompressed
(Quá khứ / Phân từ)
decompressing
(Dạng V-ing)

Decompress có nghĩa là decompress (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "compress", từ mang nghĩa đối lập với "compress".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to compress (make more compact by or as if by pressing).

Họ từ:compress(danh từ (n))/compression(danh từ (n))/relax(động từ (v))/relaxation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "compress"”:decompressA2/relaxA1/loosen upA2/unbendA2/unwindA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.decompressđộng từ (v)

    Opposite in meaning to compress (make more compact by or as if by pressing).

    Từ mang nghĩa đối lập với "compress".

    • •

      Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.

      Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.

    Trái nghĩa (OPP):compress
  2. 2.decompressđộng từ (v)

    Become less tense, rest, or take one's ease.

    Trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

    Đồng nghĩa (SYN):relax/loosen up/unbend/unwind/slow down
    Trái nghĩa (OPP):tense
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): decompress

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compress ↔ decompress

Mục từ "decompress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compress, relax" (Từ mang nghĩa đối lập với "compress").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: decompress

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "decompress" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: compress: danh từ (n), compression: danh từ (n), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n).

compressdanh từ (n)/ˈkɑmpɹɛs/

một miếng vải hoặc băng (có hoặc không có thuốc) được dán chặt vào một số bộ phận của cơ thể (để giảm bớt sự khó chịu hoặc hạ sốt)

•

If I push the cork in very tight, and then force the piston slowly inwards, I can compress the air a good deal.

Nguồn: Buckley, Arabella B. (Arabella Burton): The Fairy-Land of Science

compressiondanh từ (n)/kəmˈpɹɛʃən/

sự gia tăng mật độ của một cái gì đó

•

In some cases, however, two valves are employed, one effecting the admission, the release, and the compression, and the other the cut off.

Nguồn: Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II

relaxđộng từ (v)/rɪˈlæks/

thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu

•

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

relaxationdanh từ (n)/ˌɹilækˈseɪʃən/

thư giãn

•

But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: decompress

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "decompress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: decompress

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "decompress" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "compress"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "decompress" ở nét nghĩa "trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "decompress" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decompress" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decompress" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decompress" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: decompress

Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.

Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If I push the cork in very tight, and then force the piston slowly inwards, I can compress the air a good deal.
Buckley, Arabella B. (Arabella Burton): The Fairy-Land of Science, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That last compress has done me a world of good.
Lorimer, Norma: There was a King in Egypt, Nguyên văn tác phẩm
This compresses the remaining gas and thus preserves the normal form of the balloon outline.
Ennis, William D. (William Duane): Flying Machines Today, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, covering the wound with a wet compress, he bandaged it loosely and rose to fix a shelter over the patient’s face.
Roberts, Charles G. D., Sir: Reube Dare's Shad Boat: A Tale of the Tide Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Collar packing= for a valve spindle, where the pressure tends to compress the packing.
Barber, Thomas Walter: The engineer's sketch-book of mechanical movements, devices, appliances, contrivances and details employed in the design and construction of machinery for every purpose, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The attempt to compress infinite issues in a space too little has altered and, as some critics think, degraded the whole tenor of public life.
Kettle, Tom: The Open Secret of Ireland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He strained himself against that piled-up mass of food with all his remaining strength, in order to compress his stomach and silence its groans.
Zola, Émile: The Fat and the Thin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: decompress

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “decompress” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.”

Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete

“Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.”

Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “decompress”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “decompress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “decompress”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “decompress”:

“If I push the cork in very tight, and then force the piston slowly inwards, I can compress the air a good deal.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “decompress”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

decompress (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "compress"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to compress (make more compact by or as if by pressing).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compress ↔ decompress

Họ từ trong dữ liệu: compress: danh từ (n), compression: danh từ (n), relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

decompress: Từ mang nghĩa đối lập với "compress"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "decompress" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: relax, loosen up, unbend, unwind

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "decompress" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

decompress ↔ relax, loosen up, unbend, unwind

Nét nghĩa mở rộng: become less tense, rest, or take one's ease (trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “decompress”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: decompress

Hỏi đáp trọng tâm

decompress nghĩa là gì (meaning & definition)?

decompress (động từ) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "compress" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "compress"). Opposite in meaning to compress (make more compact by or as if by pressing)

Từ decompress là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "decompress" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: decompresses; Quá khứ / Phân từ: decompressed; Dạng V-ing: decompressing.

Các nét nghĩa của từ decompress theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Từ mang nghĩa đối lập với "compress" (Ví dụ: “Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên bớt căng thẳng hơn, nghỉ ngơi hoặc thư giãn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ decompress:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: decompresses; Quá khứ / Phân từ: decompressed; Dạng V-ing: decompressing.

decompress được dùng trong câu như thế nào?

If I push the cork in very tight, and then force the piston slowly inwards, I can compress the air a good deal. (Arabella B. Buckley, The Fairy-Land of Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/decompress, mã đối chiếu EV-06A0724F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "decompress" được liên kết từ mục từ "compress, relax".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

compress, relax