compress
danh từ- compresses
compress nghĩa là nén.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a cloth pad or dressing (with or without medication) applied firmly to some part of the body (to relieve discomfort or reduce fever)
→một miếng vải hoặc băng (có hoặc không có thuốc) được dán chặt vào một số bộ phận của cơ thể (để giảm bớt sự khó chịu hoặc hạ sốt)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compress và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it.Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.
He strained himself against that piled-up mass of food with all his remaining strength, in order to compress his stomach and silence its groans.Compress it as I may, my story will take some minutes; as I said, it's not a very pretty one; and--you look tired."I have been speaking with Mr. Saltren about the Flatheads and the Chinese who compress the heads and double up the feet of children.Tôi đã nói chuyện với ông Saltren về bọn Đầu dẹt và bọn Trung Quốc ép đầu và gập đôi chân của trẻ em.
"It all depends on keeping the leg quiet and keeping the cold compresses renewed," were the medical man's parting words.He passed the loop deftly round Cheenbuk's legs and drew it tight, while the others were still trying vainly to compress his bull-neck.Anh khéo léo luồn vòng quanh chân Cheenbuk và kéo chặt nó, trong khi những người khác vẫn đang cố gắng bóp cổ bò của anh một cách vô ích.
"Thanks, general," answered Charles; "but I do not need any other compresses there than the one which stopped the bullet.A tensile force can sometimes, cause a body, to compress, or elongate.Lực kéo đôi khi có thể làm cho vật thể bị nén lại hoặc giãn ra.
He wanted to develop a compression scheme that could be re-entered and compress even further.As the air mass cools, it sinks, and as the air sinks it compresses and warms due to the adiabatic lapse rate.But, when she saw Van Oudijck come to lunch or dinner, she had to compress her lips lest she should question him.We can compress a chain of simple substitutions into a single complex substitution.Câu hỏi thường gặp về compress (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compress nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compress có nghĩa chính là: một miếng vải hoặc băng (có hoặc không có thuốc) được dán chặt vào một số bộ phận của cơ thể (để giảm bớt sự khó chịu hoặc hạ sốt). Định nghĩa tiếng Anh: "a cloth pad or dressing (with or without medication) applied firmly to some part of the body (to relieve discomfort or reduce fever)".
2. compress thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compress là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của compress theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compress được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑmpɹɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compress thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compress được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compress gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của compress gồm: compresses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compress là gì?
Từ compress thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. compress có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compress?
Từ compress xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compress đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mustapha, a Turk, invokes the White Lady and recovers the use of his right eye by applying a compress to it." (Dịch nghĩa: Mustapha, một người Thổ Nhĩ Kỳ, cầu khẩn White Lady và phục hồi khả năng sử dụng mắt phải của mình bằng cách chườm lên nó.). Câu văn minh họa cách dùng compress làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compress?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.