Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coil

danh từ (n)

B2
/ˈkɔɪl//ˈkɔɪl/

Coil có nghĩa là một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

Định nghĩa Anh - Anh: A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).

Họ từ:curl(danh từ (n))/curly(tính từ (adj))/helix(danh từ (n))/scroll(danh từ (n))/spiral(tính từ (adj))/wind(danh từ (n))/windy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coildanh từ (n)

    A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).

    Một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

    Đồng nghĩa (SYN):curl/whorl/roll/curlicue/ringlet/gyre
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.coilđộng từ (v)

    Wind around something in coils or loops.

    Cuộn tròn.

    Đồng nghĩa (SYN):curl/loop
  3. 3.coildanh từ (n)

    A structure consisting of something wound in a continuous series of loops.

    Một cấu trúc bao gồm một cái gì đó được quấn thành một chuỗi các vòng lặp liên tục.

    Đồng nghĩa (SYN):helix/spiral/volute/whorl
  4. 4.coildanh từ (n)

    A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).

    Một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

    Đồng nghĩa (SYN):scroll/whorl/roll/curl/curlicue/ringlet
  5. 5.coilđộng từ (v)

    To wind or move in a spiral course.

    Xoắn ốc.

    Đồng nghĩa (SYN):spiral/gyrate
  6. 6.coilđộng từ (v)

    Wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object.

    Quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

    Đồng nghĩa (SYN):wind/wrap/reel/twine
    Trái nghĩa (OPP):unwind
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coil

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curl ↔ coil

Mục từ "coil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curl, helix, scroll, spiral, wind" (một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coil

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coil" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: curl: danh từ (n), curly: tính từ (adj), helix: danh từ (n), scroll: danh từ (n), spiral: tính từ (adj), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj).

curldanh từ (n)/ˈkɝl/

một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)

•

Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.

Nguồn: Hartmann, Sadakichi: The Whistler book

curlytính từ (adj)/ˈkɝli/

có lọn xoăn hoặc gợn sóng

•

Cover it up for me, Curly, I've not promised anything.

Hãy che đậy điều đó cho tôi, Curly--Tôi chưa hứa điều gì cả.

Nguồn: Hough, Emerson: The Man Next Door

helixdanh từ (n)/ˈhilɪks/

một đường cong nằm trên bề mặt của hình trụ hoặc hình nón và cắt phần tử một góc không đổi

•

In this way twelve helices were "superposed, each containing an average length of wire of twenty-seven feet, and all in the same direction.

Nguồn: Williams, Henry Smith: A History of Science — Volume 3

scrolldanh từ (n)/ˈskɹoʊl/

một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)

•

He unrolled a large parchment scroll, and read aloud the words “'item, that we will be kind to the poor.

Nguồn: Carroll, Lewis: Sylvie and Bruno

spiraltính từ (adj)/ˈspaɪɹəl/

ở dạng cuộn dây

•

He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 30, April, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics

winddanh từ (n)

gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

•

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)

windytính từ (adj)/ˈwɪndi/

có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ

•

I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coil

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "coil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • curl papers
  • scornful curl
  • yellow curl
  • curl of smoke

    Jerry nodded, and sent a curl of smoke through his ragged mustache, accompanied by the remark, "Yes--last month."

    Smith, Francis Hopkinson: At Close Range

  • bicep curl
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coil

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coil" phân theo từng nét nghĩa (một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "coil" ở nét nghĩa "một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)" (ngoài ra "curl" còn biểu thị: Nhà hóa học người Mỹ cùng với Richard Smalley và Harold Kroto đã phát hiện ra fullerene và mở ra một ngành hóa học mới (sinh năm 1933)).

“Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coil" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

Đồng nghĩa với "coil" ở nét nghĩa "một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: một danh sách tên).

“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coil" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

Đồng nghĩa trực tiếp với "coil" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

Đồng nghĩa trực tiếp với "coil" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coil

“You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!

“Cậu bé ngốc nghếch! bạn đang làm gì với tôi vậy? Ồ! bạn đã buộc một thứ kinh khủng vào con vật cưng của tôi; trực tiếp cởi nó ra đi, thưa ông!

Smedley, Frank E. (Frank Edward): Harry Coverdale's Courtship, and All That Came of It, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.
Hartmann, Sadakichi: The Whistler book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Hist! here," said the water-drinker; "I've got something else, me hearty, that will make your tongue curl.
Various: Harper's Round Table, December 17, 1895
The robe in front also was thrown back from the neck and bosom, which was only shaded by the profuse curls of jetty hair.
James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: Leonora D'Orco: A Historical Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One stroke of that huge paw tore off my calf as a shaving of wood curls off before a plane.
Doyle, Arthur Conan: Round the Fire Stories, Nguyên văn tác phẩm
As the man caught sight of her, I could see a cruel smile curl the corners of his mouth.
Garis, Howard Roger: With Force and Arms: A Tale of Love and Salem Witchcraft, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Not a sign of a beard was on his face, and his hair hung in curls on his back.
Bell, Robert Bloomer Hare: The laughing bear, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jerry nodded, and sent a curl of smoke through his ragged mustache, accompanied by the remark, "Yes--last month."
Smith, Francis Hopkinson: At Close Range, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coil

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coil” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.”

Nguồn: Hartmann, Sadakichi: The Whistler book

“"Hist! here," said the water-drinker; "I've got something else, me hearty, that will make your tongue curl.”

Nguồn: Various: Harper's Round Table, December 17, 1895

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coil”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coil”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coil” với tần suất cao:

387 lần trong kho sách
51 lần trong kho sách
243 lần trong kho sách
185 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coil”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coil”:

Đồng nghĩa:curlwhorlrollcurlicue

“Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coil”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɪl/; US /ˈkɔɪl/.

coil (danh từ): một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)

Định nghĩa tiếng Anh: A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curl ↔ coil

Họ từ trong dữ liệu: curl: danh từ (n), curly: tính từ (adj), helix: danh từ (n), scroll: danh từ (n), spiral: tính từ (adj), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi387 lần trong kho sách

curl papers

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coil" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm51 lần trong kho sách

scornful curl

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coil" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái243 lần trong kho sách

yellow curl

Nét nghĩa mở rộng: wind around something in coils or loops (cuộn tròn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coil”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coil

Hỏi đáp trọng tâm

coil nghĩa là gì (meaning & definition)?

coil (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔɪl/) có nghĩa là một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curl"). a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)

Từ coil trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɪl/; US /ˈkɔɪl/.

Từ coil là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coil" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ coil theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa) - Nét nghĩa 2 [B2]: cuộn tròn - Nét nghĩa 3 [B1]: một cấu trúc bao gồm một cái gì đó được quấn thành một chuỗi các vòng lặp liên tục - Nét nghĩa 4 [C2]: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa) - Nét nghĩa 5 [B1]: xoắn ốc - Nét nghĩa 6 [A1]: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coil:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɪl/; US /ˈkɔɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coil:

curl papers; scornful curl; yellow curl; curl of smoke; bicep curl

coil được dùng trong câu như thế nào?

Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls. (Sadakichi Hartmann, The Whistler book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coil, mã đối chiếu EV-9E85F614. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coil" được liên kết từ mục từ "curl, helix, scroll, spiral, wind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

curl, helix, scroll, spiral, wind