gyre
danh từ (n)
Gyre có nghĩa là gyre (danh từ) có nghĩa là một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa), một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).
Định nghĩa Anh - Anh: A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gyredanh từ (n)
A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).
Một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).
- •
“You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!
“Cậu bé ngốc nghếch! bạn đang làm gì với tôi vậy? Ồ! bạn đã buộc một thứ kinh khủng vào con vật cưng của tôi; trực tiếp cởi nó ra đi, thưa ông!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •curl papers387 lần trong kho sách
- •scornful curl51 lần trong kho sách
- •yellow curl243 lần trong kho sách
- •curl of smoke185 lần trong kho sách
- •bicep curl14 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): gyre
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
curl ↔ gyre
Mục từ "gyre" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curl" (một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)).
Họ từ & Biến thể từ loại: gyre
Họ từ của "gyre" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: curl: danh từ (n), curly: tính từ (adj).
một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)
Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.
Nguồn: Hartmann, Sadakichi: The Whistler book
có lọn xoăn hoặc gợn sóng
Cover it up for me, Curly, I've not promised anything.
Hãy che đậy điều đó cho tôi, Curly--Tôi chưa hứa điều gì cả.
Nguồn: Hough, Emerson: The Man Next Door
Cụm từ & Collocations: gyre
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "gyre". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- curl papers
- scornful curl
- yellow curl
- curl of smoke
Jerry nodded, and sent a curl of smoke through his ragged mustache, accompanied by the remark, "Yes--last month."
Smith, Francis Hopkinson: At Close Range
- bicep curl
Đồng nghĩa & Sắc thái: gyre
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gyre" phân theo từng nét nghĩa (một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gyre" ở nét nghĩa "một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)" (ngoài ra "curl" còn biểu thị: Nhà hóa học người Mỹ cùng với Richard Smalley và Harold Kroto đã phát hiện ra fullerene và mở ra một ngành hóa học mới (sinh năm 1933)).
“Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyre" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyre" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).
Đồng nghĩa với "gyre" ở nét nghĩa "một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: một danh sách tên).
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyre" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa).
Câu dẫn chứng văn học: gyre
“You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!“Cậu bé ngốc nghếch! bạn đang làm gì với tôi vậy? Ồ! bạn đã buộc một thứ kinh khủng vào con vật cưng của tôi; trực tiếp cởi nó ra đi, thưa ông!
Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls."Hist! here," said the water-drinker; "I've got something else, me hearty, that will make your tongue curl.The robe in front also was thrown back from the neck and bosom, which was only shaded by the profuse curls of jetty hair.One stroke of that huge paw tore off my calf as a shaving of wood curls off before a plane.As the man caught sight of her, I could see a cruel smile curl the corners of his mouth.Not a sign of a beard was on his face, and his hair hung in curls on his back.Jerry nodded, and sent a curl of smoke through his ragged mustache, accompanied by the remark, "Yes--last month."Đọc mở rộng theo CEFR: gyre
Từ vựng bậcB2→““You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!”
“Cậu bé ngốc nghếch! bạn đang làm gì với tôi vậy? Ồ! bạn đã buộc một thứ kinh khủng vào con vật cưng của tôi; trực tiếp cởi nó ra đi, thưa ông!
Nguồn: Smedley, Frank E. (Frank Edward): Harry Coverdale's Courtship, and All That Came of It
““You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!”
“Cậu bé ngốc nghếch! bạn đang làm gì với tôi vậy? Ồ! bạn đã buộc một thứ kinh khủng vào con vật cưng của tôi; trực tiếp cởi nó ra đi, thưa ông!
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “gyre”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gyre” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gyre”
Dữ liệu từ nguyên: curl ↔ gyre
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gyre”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gyre” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gyre”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gyre (danh từ): một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa)
Định nghĩa tiếng Anh: A round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals).
curl ↔ gyre
Họ từ trong dữ liệu: curl: danh từ (n), curly: tính từ (adj)
curl papers
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gyre" trong câu.
scornful curl
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gyre" trong câu.
yellow curl
Mở rộng biên độ diễn đạt với "gyre".
Ứng dụng & Mở rộng: “gyre”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gyre”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gyre”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gyre” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “gyre” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gyre
Hỏi đáp trọng tâmgyre nghĩa là gì (meaning & definition)?
gyre (danh từ) có nghĩa là một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curl"). a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
Từ gyre là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gyre" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gyre theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một hình tròn được hình thành bởi một loạt các vòng tròn đồng tâm (được tạo thành từ lá hoặc cánh hoa) (Ví dụ: ““You silly boy! what are you doing to me? oh! you’ve tied a horrid thing to my pet curl; take it off directly, sir!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gyre:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gyre:
curl papers; scornful curl; yellow curl; curl of smoke; bicep curl
gyre được dùng trong câu như thế nào?
Miss Emma Palmer, his cousin, describes Whistler at this period as "tall and slight, with a pensive, delicate face, shaded by soft brown curls. (Sadakichi Hartmann, The Whistler book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)