reel
động từ (v)
Reel có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Định nghĩa Anh - Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reelđộng từ (v)
Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
Quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
- •
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spin offs97 lần trong kho sách
- •spin round1.031 lần trong kho sách
- •spin flax64 lần trong kho sách
- •electron spin68 lần trong kho sách
- •
- 2.reelđộng từ (v)
Walk as if unable to control one's movements.
Dáng đi không vững vàng.
- 3.reelđộng từ (v)
Wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object.
Quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).
Từ nguyên học (Etymology): reel
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spin ↔ reel
Mục từ "reel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spin, stagger, wind" (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: reel
Họ từ của "reel" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: spin: động từ (v), stagger: động từ (v), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj).
quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
dáng đi không vững vàng
Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).
Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744
gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)
His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.
Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)
có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ
I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman
Cụm từ & Collocations: reel
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "reel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spin offs
- spin round
- spin flax
- electron spin
Đồng nghĩa & Sắc thái: reel
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reel" phân theo từng nét nghĩa (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reel" ở nét nghĩa "quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình" (ngoài ra "spin" còn biểu thị: dòng trong máy bay phản lực, chất lỏng).
“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reel" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "reel" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "reel" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa với "reel" ở nét nghĩa "dáng đi không vững vàng" (ngoài ra "stagger" còn biểu thị: bước đi như thể không thể kiểm soát chuyển động của mình).
“Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).”
Câu dẫn chứng văn học: reel
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.The wheel spun round, and the gyro-boat swerved abruptly towards the right bank.Next came the fairies for their yellow dresses, which Mrs. Frog was to have spun from the yellow flax.Beneath the shifting lights, Bimi Tal leaped and spun, scarcely treading the floor.He spun round, gripped the silken tassel of the cord above the fire-place, and pulled down, not a map, but a picture.When things went wrong she could escape the contemplation of her girlish troubles by taking a spin in the car.We would dash into a muddy slough and there the wheels would just spin without making any progress.Đọc mở rộng theo CEFR: reel
Từ vựng bậcB2→“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
“A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.”
Nguồn: Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts
Cấu trúc & Vận dụng: “reel”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reel”
Dữ liệu từ nguyên: spin ↔ reel
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reel”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reel” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reel”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reel”:
“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Gợi ý luyện tập với “reel”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reel (động từ): quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
Định nghĩa tiếng Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
spin ↔ reel
Họ từ trong dữ liệu: spin: động từ (v), stagger: động từ (v), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj)
spin offs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reel" trong câu.
spin round
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reel" trong câu.
spin flax
Nét nghĩa mở rộng: walk as if unable to control one's movements (dáng đi không vững vàng)
Ứng dụng & Mở rộng: “reel”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reel”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reel”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reel” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “reel” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reel
Hỏi đáp trọng tâmreel nghĩa là gì (meaning & definition)?
reel (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹil/) có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spin"). revolve quickly and repeatedly around one's own axis
Từ reel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹil/; US /ˈɹil/.
Từ reel là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: reels; Quá khứ / Phân từ: reeled; Dạng V-ing: reeling.
Các nét nghĩa của từ reel theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (Ví dụ: “They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: dáng đi không vững vàng - Nét nghĩa 3 [A1]: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reel:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹil/; US /ˈɹil/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: reels; Quá khứ / Phân từ: reeled; Dạng V-ing: reeling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reel:
spin offs; spin round; spin flax; electron spin
reel được dùng trong câu như thế nào?
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up. (Chandler Davis, Blind Play; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)