swag
động từ (v)
Swag có nghĩa là swag (động từ) có nghĩa là rũ xuống, rũ xuống.
Định nghĩa Anh - Anh: Droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.swagđộng từ (v)
Droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness.
Rũ xuống.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •eyelids droop53 lần trong kho sách
- 2.swagđộng từ (v)
Droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness.
Cờ.
- 3.swagdanh từ (n)
Goods or money obtained illegally.
Hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
- 4.swagđộng từ (v)
Droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness.
Xệ xuống.
- 5.swagđộng từ (v)
Walk as if unable to control one's movements.
Dáng đi không vững vàng.
Từ nguyên học (Etymology): swag
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
droop ↔ swag
Mục từ "swag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "droop, flag, prize, sag, stagger" (rũ xuống).
Họ từ & Biến thể từ loại: swag
Họ từ của "swag" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: droop: danh từ (n), flag: danh từ (n), prize: danh từ (n), sag: danh từ (n), stagger: động từ (v).
một hình dạng chảy xệ
Oh, under that moon, where she droops almost down into the sea!
Nguồn: Burroughs, John: Birds and Poets : with Other Papers
biểu tượng thường bao gồm một mảnh vải hình chữ nhật có thiết kế đặc biệt
Later on other states joined, and soon the flag came to consist of twenty stars and stripes.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Finland" to "Fleury, Andre" Volume 10, Slice 4
một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter
một hình dạng chảy xệ
I can see the sag of their tired shoulders against the whitewashed wall.
Nguồn: Cather, Willa: My Ántonia
dáng đi không vững vàng
Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).
Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744
Cụm từ & Collocations: swag
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "swag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- eyelids droop
He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.
Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.
Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Eyes of the Woods: A Story of the Ancient Wilderness
Đồng nghĩa & Sắc thái: swag
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swag" phân theo từng nét nghĩa (rũ xuống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "swag" khi diễn đạt nét nghĩa: rũ xuống.
“Oh, under that moon, where she droops almost down into the sea!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swag" khi diễn đạt nét nghĩa: rũ xuống.
“I can see the sag of their tired shoulders against the whitewashed wall.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swag" khi diễn đạt nét nghĩa: rũ xuống.
“Later on other states joined, and soon the flag came to consist of twenty stars and stripes.”
Đồng nghĩa với "swag" ở nét nghĩa "hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số).
“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swag" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Câu dẫn chứng văn học: swag
The city clerk's little girl is beginning to droop too.Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.
He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.
Oh, under that moon, where she droops almost down into the sea!We must bend our shoulders and droop our heads a little first."Colonel Wragge, I saw, was also leaning forward with a kind of droop.The failure was construed as an inauspicious omen and it caused the spirits of many to droop.Yet, in spite of the weekly letters, Fleurette continued to droop."Yes," Droop proceeded, "I've a little business plan, an' it needs capital an' a partner."Đọc mở rộng theo CEFR: swag
Từ vựng bậcB2→“The city clerk's little girl is beginning to droop too.”
Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.
Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers
“He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.”
Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.
Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Eyes of the Woods: A Story of the Ancient Wilderness
Cấu trúc & Vận dụng: “swag”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “swag”
Dữ liệu từ nguyên: droop ↔ swag
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swag”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swag” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “swag”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
swag (động từ): rũ xuống
Định nghĩa tiếng Anh: Droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness.
droop ↔ swag
Họ từ trong dữ liệu: droop: danh từ (n), flag: danh từ (n), prize: danh từ (n), sag: danh từ (n), stagger: động từ (v)
eyelids droop
“He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.” (Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.)
eyelids droop
“He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.” (Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.)
eyelids droop
“He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.” (Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.)
Ứng dụng & Mở rộng: “swag”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “swag”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “swag”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “swag” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “swag” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: swag
Hỏi đáp trọng tâmswag nghĩa là gì (meaning & definition)?
swag (động từ) có nghĩa là rũ xuống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "droop"). droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness
Từ swag là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "swag" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: swags; Quá khứ / Phân từ: swaged; Dạng V-ing: swaging.
Các nét nghĩa của từ swag theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: rũ xuống - Nét nghĩa 2 [A1]: cờ - Nét nghĩa 3 [B1]: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp - Nét nghĩa 4 [B2]: xệ xuống - Nét nghĩa 5 [B2]: dáng đi không vững vàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swag:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: swags; Quá khứ / Phân từ: swaged; Dạng V-ing: swaging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swag:
eyelids droop
swag được dùng trong câu như thế nào?
Oh, under that moon, where she droops almost down into the sea! (John Burroughs, Birds and Poets : with Other Papers; Nguyên văn tiếng Anh)