flag
danh từA1- flagged
- flagging
- flags
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
flag nghĩa là cờ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
flag là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design.
Các nét nghĩa của từ flag
- 1
danh từA1
emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design
biểu tượng thường bao gồm một mảnh vải hình chữ nhật có thiết kế đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
flag of truce1.749 lần trong kho sách
flag staff610 lần trong kho sách
flag flying659 lần trong kho sách
british flag675 lần trong kho sách
american flag891 lần trong kho sách
flag ship911 lần trong kho sách
starry flag198 lần trong kho sách
red flag1.037 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a listing printed in all issues of a newspaper or magazine (usually on the editorial page) that gives the name of the publication and the names of the editorial staff, etc.
Đồng nghĩa masthead
- 3
danh từA1
plants with sword-shaped leaves and erect stalks bearing bright-colored flowers composed of three petals and three drooping sepals
cây có lá hình kiếm, thân mọc thẳng mang hoa màu sáng gồm ba cánh hoa và ba lá đài rủ xuốngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa iris · fleur-de-lis · sword lily
Câu hỏi thường gặp về flag
flag nghĩa là gì?
flag nghĩa là cờ (bản dịch máy, chưa biên tập). flag là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design.
flag dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ flag có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
flag được dùng trong câu như thế nào?
A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow. (M. E. Braddon, Dead-sea fruit, Vol. 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #76885.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/flag, mã đối chiếu EV-76B375FE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng