Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

careen

động từ (v)

B2
/kɚˈin//kɚˈin/
Biến thể:
careens/kɚˈinz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
careened/kɚˈind/
(Quá khứ / Phân từ)
careening/kɚˈinɪŋ/
(Dạng V-ing)

Careen có nghĩa là dáng đi không vững vàng.

Định nghĩa Anh - Anh: Walk as if unable to control one's movements.

Họ từ:stagger(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dáng đi không vững vàng”:careenB2/staggerB2/reelB2/keelB2/lurchB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.careenđộng từ (v)

    Walk as if unable to control one's movements.

    Dáng đi không vững vàng.

    • •

      With the second shot the other wheel-horse stumbled, staggered, half-fell, regained its feet again, and finally went down heavily.

      Ở phát súng thứ hai, con ngựa xe kia loạng choạng, loạng choạng, suýt ngã, rồi đứng dậy được và cuối cùng nặng nề ngã xuống.

    Đồng nghĩa (SYN):stagger/reel/keel/lurch/swag
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): careen

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stagger ↔ careen

Mục từ "careen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stagger" (dáng đi không vững vàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: careen

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "careen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stagger: động từ (v).

staggerđộng từ (v)/ˈstæɡɚ/

dáng đi không vững vàng

•

Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).

Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: careen

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "careen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: careen

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "careen" phân theo từng nét nghĩa (dáng đi không vững vàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "careen" ở nét nghĩa "dáng đi không vững vàng" (ngoài ra "stagger" còn biểu thị: bước đi như thể không thể kiểm soát chuyển động của mình).

“Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).”

Đồng nghĩa trực tiếp với "careen" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "careen" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "careen" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "careen" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: careen

With the second shot the other wheel-horse stumbled, staggered, half-fell, regained its feet again, and finally went down heavily.

Ở phát súng thứ hai, con ngựa xe kia loạng choạng, loạng choạng, suýt ngã, rồi đứng dậy được và cuối cùng nặng nề ngã xuống.

Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, the border king, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I staggered stiffly across the deck and rounded the main cabin.

Tôi loạng choạng bước qua boong và vòng qua cabin chính.

Oyen, Henry: Hidden Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).
Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I can't understand now why I listened without protest, but you must remember that I had received a staggering surprise."
Smith, Harriet L. (Harriet Lummis): Agatha's Aunt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Blake was not a little staggered at this dare-devil proposal, but agreed to advance money for the construction of a model.
Fyfe, Herbert C.: Submarine Warfare, Past, Present, and Future, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She staggered--reeled--and fell upon the still unconscious form of Mrs. P. A hoarse shout from behind arrested the murderers.
Various: Outing; Vol. XIII.; October, 1888 to March, 1889 An Illustrated Monthly Magazine of Recreation., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before he could reach the street, he met Don Gaspar de Ezpelete staggering into the portal or porch of the house.
Castro, Adolfo de: El Buscapié, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dick's rifle cracked, and one of the Redmen gave a cry of pain and surprise, put his hand over his left shoulder, and staggered backwards.
Cox, Stephen Angus Douglas: The Dare Boys in Vincennes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: careen

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “careen” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“With the second shot the other wheel-horse stumbled, staggered, half-fell, regained its feet again, and finally went down heavily.”

Ở phát súng thứ hai, con ngựa xe kia loạng choạng, loạng choạng, suýt ngã, rồi đứng dậy được và cuối cùng nặng nề ngã xuống.

Nguồn: Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, the border king

“I staggered stiffly across the deck and rounded the main cabin.”

Tôi loạng choạng bước qua boong và vòng qua cabin chính.

Nguồn: Oyen, Henry: Hidden Country

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “careen”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “careen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “careen”

Dữ liệu từ nguyên: stagger ↔ careen

Các biến thể thuộc họ từ “careen”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “careen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “careen”:

Đồng nghĩa:staggerreelkeellurch

“Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “careen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈin/; US /kɚˈin/.

careen (động từ): dáng đi không vững vàng

Định nghĩa tiếng Anh: Walk as if unable to control one's movements.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stagger ↔ careen

Họ từ trong dữ liệu: stagger: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

careen: dáng đi không vững vàng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "careen" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: stagger, reel, keel, lurch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "careen" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

careen ↔ stagger, reel, keel, lurch

Mở rộng biên độ diễn đạt với "careen".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “careen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: careen

Hỏi đáp trọng tâm

careen nghĩa là gì (meaning & definition)?

careen (động từ, phát âm Mỹ /kɚˈin/) có nghĩa là dáng đi không vững vàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stagger"). walk as if unable to control one's movements

Từ careen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈin/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈin/; US /kɚˈin/.

Từ careen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "careen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: careens; Quá khứ / Phân từ: careened; Dạng V-ing: careening.

Các nét nghĩa của từ careen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: dáng đi không vững vàng (Ví dụ: “With the second shot the other wheel-horse stumbled, staggered, half-fell, regained its feet again, and finally went down heavily.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ careen:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈin/; US /kɚˈin/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: careens; Quá khứ / Phân từ: careened; Dạng V-ing: careening.

careen được dùng trong câu như thế nào?

Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I). (William Carew, 1834-1913 [Editor] Hazlitt, A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/careen, mã đối chiếu EV-6D8E874C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "careen" được liên kết từ mục từ "stagger".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stagger