Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lurch

động từ (v)

B2
/ˈlɝtʃ//ˈlɝtʃ/
Biến thể:
lurches/ˈlɝtʃɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
lurched/ˈlɝtʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
lurching/ˈlɝtʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Lurch có nghĩa là di chuyển đột ngột.

Định nghĩa Anh - Anh: Move abruptly.

Họ từ:pitch(danh từ (n))/prowl(động từ (v))/stagger(động từ (v))/stumble(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển đột ngột”:lurchB2/pitchB2/shiftB1/prowlC1/staggerB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lurchđộng từ (v)

    Move abruptly.

    Di chuyển đột ngột.

    Đồng nghĩa (SYN):pitch/shift
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lurchđộng từ (v)

    Loiter about, with no apparent aim.

    Lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng.

    Đồng nghĩa (SYN):prowl
  3. 3.lurchđộng từ (v)

    Walk as if unable to control one's movements.

    Dáng đi không vững vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):stagger/reel/keel/swag/careen
  4. 4.lurchdanh từ (n)

    An unsteady uneven gait.

    Dáng đi không vững vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):stagger/stumble
  5. 5.lurchdanh từ (n)

    An unsteady uneven gait.

    Dáng đi không vững vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):stumble/stagger
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lurch

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pitch ↔ lurch

Mục từ "lurch" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pitch, prowl, stagger, stumble" (di chuyển đột ngột).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lurch

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lurch" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: pitch: danh từ (n), prowl: động từ (v), stagger: động từ (v), stumble: động từ (v).

pitchdanh từ (n)/ˈpɪtʃ/

tính chất của âm thanh thay đổi theo tần số dao động

•

And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1

prowlđộng từ (v)/ˈpɹaʊl/

di chuyển trong hoặc như thể theo cách săn mồi

•

He went for long, slow, solitary, silent, prowling hikes into the interior.

Nguồn: Gillmore, Inez Haynes: Angel Island

staggerđộng từ (v)/ˈstæɡɚ/

dáng đi không vững vàng

•

Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).

Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744

stumbleđộng từ (v)/ˈstʌmbəl/

bước đi không vững

•

She stumbled in light shoes down the path, and as she went she wished she were dead.

Nguồn: Roberts, Morley: The prey of the strongest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lurch

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lurch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • highest pitch
  • pitch pine
  • high pitch

    The model is driven by two seven and a half inch propellers of very high pitch.

    Collins, Francis A. (Francis Arnold): The Second Boys' Book of Model Aeroplanes

  • pitch dark
  • pitch headlong
  • concert pitch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lurch

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lurch" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển đột ngột), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "di chuyển đột ngột" (ngoài ra "pitch" còn biểu thị: hành động ném quả bóng chày của người ném bóng vào người đánh bóng).

“And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.”

Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "di chuyển đột ngột" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay).

“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”

Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng" (ngoài ra "prowl" còn biểu thị: di chuyển trong hoặc như thể theo cách săn mồi).

“He went for long, slow, solitary, silent, prowling hikes into the interior.”

Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "dáng đi không vững vàng" (ngoài ra "stagger" còn biểu thị: bước đi như thể không thể kiểm soát chuyển động của mình).

“Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lurch" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lurch" khi diễn đạt nét nghĩa: dáng đi không vững vàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lurch

And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.
The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he is physically attractive and soon learns the ways of the world into which fortune pitches him.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
At each wave that struck it its black, pitch-coated timbers still showed forth amidst the white waters.
Zola, Émile: The Joy of Life [La joie de vivre], Tiếng Anh (Anh - Anh)
We halted and asked permission to encamp on the third night from Cochabamba, and to pitch our tent among an orchard of peach trees.
Herndon, William Lewis: Exploration of the Valley of the Amazon, Part 2 (of 2)
Why in athletic sports is there a prize only for distance-throwing, and not for regulated direction or regulated pitch?
Benson, E. F. (Edward Frederic), 1867-1940 [Editor]: The Cricket of Abel, Hirst, and Shrewsbury, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There were also Acts passed by the Court of Common Council for the enlargement and the pitching and levelling of the streets.
Besant, Walter: London in the Time of the Stuarts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, if I can keep Merriwell out and let Bob pitch, I can go ahead and place some bets on Franklin.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Diamond Foes; Or, Straight Over the Plate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In ten minutes Lynette and Deveril had traversed the entire stretch of partially level land, and felt the ground begin to pitch sharply under foot.
Gregory, Jackson: Timber-Wolf, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lurch

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lurch” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.”

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1

“But he is physically attractive and soon learns the ways of the world into which fortune pitches him.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lurch”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lurch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lurch”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lurch” với tần suất cao:

1.294 lần trong kho sách
263 lần trong kho sách
1.440 lần trong kho sách
1.050 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lurch”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lurch”:

Đồng nghĩa:pitchshiftprowlstagger

“And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lurch”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝtʃ/; US /ˈlɝtʃ/.

lurch (động từ): di chuyển đột ngột

Định nghĩa tiếng Anh: Move abruptly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pitch ↔ lurch

Họ từ trong dữ liệu: pitch: danh từ (n), prowl: động từ (v), stagger: động từ (v), stumble: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.294 lần trong kho sách

highest pitch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lurch" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm263 lần trong kho sách

pitch pine

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lurch" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.440 lần trong kho sách

high pitch

“The model is driven by two seven and a half inch propellers of very high pitch.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lurch”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lurch

Hỏi đáp trọng tâm

lurch nghĩa là gì (meaning & definition)?

lurch (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɝtʃ/) có nghĩa là di chuyển đột ngột (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pitch"). move abruptly

Từ lurch trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝtʃ/; US /ˈlɝtʃ/.

Từ lurch là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lurch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lurches; Quá khứ / Phân từ: lurched; Dạng V-ing: lurching.

Các nét nghĩa của từ lurch theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: di chuyển đột ngột - Nét nghĩa 2 [C1]: lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng - Nét nghĩa 3 [B2]: dáng đi không vững vàng - Nét nghĩa 4 [B2]: dáng đi không vững vàng - Nét nghĩa 5 [B1]: dáng đi không vững vàng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lurch:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝtʃ/; US /ˈlɝtʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lurches; Quá khứ / Phân từ: lurched; Dạng V-ing: lurching.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lurch:

highest pitch; pitch pine; high pitch; pitch dark; pitch headlong

lurch được dùng trong câu như thế nào?

And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink. (Khuyết danh, The Bible, Douay-Rheims, Old Testament: Part 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lurch, mã đối chiếu EV-A877AD7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lurch" được liên kết từ mục từ "pitch, prowl, stagger, stumble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

pitch, prowl, stagger, stumble