lurch
động từ (v)
Lurch có nghĩa là di chuyển đột ngột.
Định nghĩa Anh - Anh: Move abruptly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lurchđộng từ (v)
Move abruptly.
Di chuyển đột ngột.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •highest pitch1.294 lần trong kho sách
- •pitch pine263 lần trong kho sách
- •high pitch1.440 lần trong kho sách
- •pitch dark1.050 lần trong kho sách
- •pitch headlong144 lần trong kho sách
- •concert pitch128 lần trong kho sách
- 2.lurchđộng từ (v)
Loiter about, with no apparent aim.
Lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng.
Đồng nghĩa (SYN):prowl - 3.lurchđộng từ (v)
Walk as if unable to control one's movements.
Dáng đi không vững vàng.
- 4.lurchdanh từ (n)
An unsteady uneven gait.
Dáng đi không vững vàng.
- 5.lurchdanh từ (n)
An unsteady uneven gait.
Dáng đi không vững vàng.
Từ nguyên học (Etymology): lurch
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pitch ↔ lurch
Mục từ "lurch" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pitch, prowl, stagger, stumble" (di chuyển đột ngột).
Họ từ & Biến thể từ loại: lurch
Họ từ của "lurch" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: pitch: danh từ (n), prowl: động từ (v), stagger: động từ (v), stumble: động từ (v).
tính chất của âm thanh thay đổi theo tần số dao động
And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.
Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1
di chuyển trong hoặc như thể theo cách săn mồi
He went for long, slow, solitary, silent, prowling hikes into the interior.
Nguồn: Gillmore, Inez Haynes: Angel Island
dáng đi không vững vàng
Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).
Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays Originally Published by Robert Dodsley in the year 1744
bước đi không vững
She stumbled in light shoes down the path, and as she went she wished she were dead.
Nguồn: Roberts, Morley: The prey of the strongest
Cụm từ & Collocations: lurch
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lurch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- highest pitch
- pitch pine
- high pitch
The model is driven by two seven and a half inch propellers of very high pitch.
Collins, Francis A. (Francis Arnold): The Second Boys' Book of Model Aeroplanes
- pitch dark
- pitch headlong
- concert pitch
Đồng nghĩa & Sắc thái: lurch
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lurch" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển đột ngột), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "di chuyển đột ngột" (ngoài ra "pitch" còn biểu thị: hành động ném quả bóng chày của người ném bóng vào người đánh bóng).
“And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.”
Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "di chuyển đột ngột" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay).
“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”
Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng" (ngoài ra "prowl" còn biểu thị: di chuyển trong hoặc như thể theo cách săn mồi).
“He went for long, slow, solitary, silent, prowling hikes into the interior.”
Đồng nghĩa với "lurch" ở nét nghĩa "dáng đi không vững vàng" (ngoài ra "stagger" còn biểu thị: bước đi như thể không thể kiểm soát chuyển động của mình).
“Without any staggering, I had ready my lie: Out at bridge-meadow and at Benol’s lease (quoth I).”
Câu dẫn chứng văn học: lurch
And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.But he is physically attractive and soon learns the ways of the world into which fortune pitches him.At each wave that struck it its black, pitch-coated timbers still showed forth amidst the white waters.We halted and asked permission to encamp on the third night from Cochabamba, and to pitch our tent among an orchard of peach trees.Why in athletic sports is there a prize only for distance-throwing, and not for regulated direction or regulated pitch?There were also Acts passed by the Court of Common Council for the enlargement and the pitching and levelling of the streets.Now, if I can keep Merriwell out and let Bob pitch, I can go ahead and place some bets on Franklin.In ten minutes Lynette and Deveril had traversed the entire stretch of partially level land, and felt the ground begin to pitch sharply under foot.Đọc mở rộng theo CEFR: lurch
Từ vựng bậcB2→“And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink.”
Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1
“But he is physically attractive and soon learns the ways of the world into which fortune pitches him.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917
Cấu trúc & Vận dụng: “lurch”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lurch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lurch”
Dữ liệu từ nguyên: pitch ↔ lurch
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lurch”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lurch” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lurch”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lurch (động từ): di chuyển đột ngột
Định nghĩa tiếng Anh: Move abruptly.
pitch ↔ lurch
Họ từ trong dữ liệu: pitch: danh từ (n), prowl: động từ (v), stagger: động từ (v), stumble: động từ (v)
highest pitch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lurch" trong câu.
pitch pine
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lurch" trong câu.
high pitch
“The model is driven by two seven and a half inch propellers of very high pitch.”
Ứng dụng & Mở rộng: “lurch”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lurch”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lurch”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lurch” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “lurch” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lurch
Hỏi đáp trọng tâmlurch nghĩa là gì (meaning & definition)?
lurch (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɝtʃ/) có nghĩa là di chuyển đột ngột (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pitch"). move abruptly
Từ lurch trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝtʃ/; US /ˈlɝtʃ/.
Từ lurch là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lurch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lurches; Quá khứ / Phân từ: lurched; Dạng V-ing: lurching.
Các nét nghĩa của từ lurch theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: di chuyển đột ngột - Nét nghĩa 2 [C1]: lảng vảng quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng - Nét nghĩa 3 [B2]: dáng đi không vững vàng - Nét nghĩa 4 [B2]: dáng đi không vững vàng - Nét nghĩa 5 [B1]: dáng đi không vững vàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lurch:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝtʃ/; US /ˈlɝtʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lurches; Quá khứ / Phân từ: lurched; Dạng V-ing: lurching.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lurch:
highest pitch; pitch pine; high pitch; pitch dark; pitch headlong
lurch được dùng trong câu như thế nào?
And departing from Alus, they pitched their tents in Raphidim, where the people wanted water to drink. (Khuyết danh, The Bible, Douay-Rheims, Old Testament: Part 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)