stagger
danh từ- staggered
- staggering
- staggers
stagger nghĩa là loạng choạng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an unsteady uneven gait
→dáng đi không vững vàng
Đồng nghĩa:lurch, stumbleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)stagger backward191 lần trong kho sáchstagger backwards138 lần trong kho sáchstagger blindly57 lần trong kho sách - 2động từB2
walk as if unable to control one's movements
→bước đi như thể không thể kiểm soát chuyển động của mình
Đồng nghĩa:reel, keel, lurch, swag, careen - 3động từB2
walk with great difficulty
→bước đi rất khó khăn
Đồng nghĩa:flounder - 4động từB2
to arrange in a systematic order
→sắp xếp một cách có hệ thống
Đồng nghĩa:distribute
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa stagger và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is filthy to see men staggering about under the influence of bad whiskey, or of any kind of whiskey.I staggered stiffly across the deck and rounded the main cabin.Tôi loạng choạng bước qua boong và vòng qua cabin chính.
Staggered by this humiliating statement, Hickory recovered himself in character.Choáng váng trước câu nói nhục nhã này, Hickory đã lấy lại được tư cách.
As the Sibyl spoke she staggered to her feet and pressed her cold hands upon my forehead, passing them down my face again and again.Khi Sibyl nói, cô ấy loạng choạng đứng dậy và ấn đôi bàn tay lạnh giá của mình lên trán tôi, đưa chúng xuống mặt tôi hết lần này đến lần khác.
These words, uttered shrilly in his ear, staggered his senses as he opened his eyes and looked up.With heavy, dulled brain, aching limbs, and a strange sense of pain in his heart, Karl staggered back to the castle and to his room.Mrs. Arkwright pointed triumphantly to a big stone-bottle cased in wickerwork, under which the cabman was staggering towards the door.Bà Arkwright đắc thắng chỉ vào một chiếc chai đá lớn bọc liễu gai, bên dưới người đánh xe đang loạng choạng bước về phía cửa.
Burr major staggered back and held his hand to his face.He was up again, indeed, upon the instant; but now he ran staggering, and, like a blind man, turned aside from his direction.Quả thực, anh ấy đã đứng dậy ngay lập tức; nhưng bây giờ anh ta chạy loạng choạng, và giống như một người mù, quay đi chệch hướng.
I followed slowly; I felt very much exhausted, and went upstairs still staggering from the motion of the boat.Tôi chậm rãi làm theo; Tôi cảm thấy rất mệt mỏi và đi lên cầu thang, vẫn loạng choạng vì chuyển động của con thuyền.
Still staggering, he drops down upon the stern sheets of the skiff, commanding the waterman to shove off.Finally he returned to the British soldier, and in full view of the enemy staggered with his burden across the zone of fire into safety.Cuối cùng, anh quay trở lại với người lính Anh, và trước sự chứng kiến của kẻ thù, anh loạng choạng vác gánh nặng vượt qua vùng hỏa lực để đến nơi an toàn.
Câu hỏi thường gặp về stagger (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stagger nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stagger có nghĩa chính là: dáng đi không vững vàng. Định nghĩa tiếng Anh: "an unsteady uneven gait".
2. stagger thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stagger là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của stagger theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stagger được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstæɡɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stagger thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stagger được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stagger gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của stagger gồm: staggered, staggering, staggers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stagger là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stagger backward, stagger backwards, stagger blindly.
7. stagger có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: lurch, stumble, reel, keel, swag. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stagger?
Từ stagger xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stagger đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is filthy to see men staggering about under the influence of bad whiskey, or of any kind of whiskey.". Câu văn minh họa cách dùng stagger làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stagger?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.