loot
danh từ (n)
Loot có nghĩa là hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Định nghĩa Anh - Anh: Goods or money obtained illegally.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lootdanh từ (n)
Goods or money obtained illegally.
Hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
- •
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nobel prize1.363 lần trong kho sách
- •prize fighter482 lần trong kho sách
- •prize fighters193 lần trong kho sách
- •prize crew382 lần trong kho sách
- •prize money1.255 lần trong kho sách
- •prize winner156 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): loot
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
prize ↔ loot
Mục từ "loot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prize" (hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp).
Họ từ & Biến thể từ loại: loot
Họ từ của "loot" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prize: danh từ (n).
một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter
Cụm từ & Collocations: loot
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "loot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nobel prize
- prize fighter
- prize fighters
- prize crew
- prize money
- prize winner
Đồng nghĩa & Sắc thái: loot
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loot" phân theo từng nét nghĩa (hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "loot" ở nét nghĩa "hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số).
“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "loot" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "loot" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "loot" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "loot" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "loot" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.
Câu dẫn chứng văn học: loot
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?Dublin was a large man, stout, dark complected, and looked more like the bully of a prize ring than the cowman he was.While so coveted abroad, our English embroidery was highly prized and well paid for here at home.The hard wood knots which are found in the tree trunk are beautifully streaked and veined and are much prized by furniture makers.Remarkably fine ponies were common; but the mules, which were much more numerous, are more prized.“I thought he would get the prize, and so I blotted his book one morning, before he got to school.Whoever came first to the goal and jumped with the greatest agility, obtained the prize.As for class and college prizes, he never entered a contest until his last year.Đọc mở rộng theo CEFR: loot
Từ vựng bậcB1→“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”
Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter
“Dublin was a large man, stout, dark complected, and looked more like the bully of a prize ring than the cowman he was.”
Nguồn: Gillett, James B.: Six Years with the Texas Rangers, 1875 to 1881
Cấu trúc & Vận dụng: “loot”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loot”
Dữ liệu từ nguyên: prize ↔ loot
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loot”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loot” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “loot”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loot (danh từ): hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh: Goods or money obtained illegally.
prize ↔ loot
Họ từ trong dữ liệu: prize: danh từ (n)
nobel prize
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loot" trong câu.
prize fighter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loot" trong câu.
prize fighters
Mở rộng biên độ diễn đạt với "loot".
Ứng dụng & Mở rộng: “loot”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “loot”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loot”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loot” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “loot” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: loot
Hỏi đáp trọng tâmloot nghĩa là gì (meaning & definition)?
loot (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlut/) có nghĩa là hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prize"). goods or money obtained illegally
Từ loot trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlut/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlut/; US /ˈlut/.
Từ loot là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loot" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ loot theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp (Ví dụ: “Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loot:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlut/; US /ˈlut/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loot:
nobel prize; prize fighter; prize fighters; prize crew; prize money
loot được dùng trong câu như thế nào?
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes? (L. Allen Harker, The Vagaries of Tod and Peter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)