prize
danh từB1- prized
- prizes
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
prize nghĩa là giải thưởng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
prize là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery.
Các nét nghĩa của từ prize
- 1
danh từB1
something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery
một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ sốdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa award
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
nobel prize1.363 lần trong kho sách
prize fighter482 lần trong kho sách
highly prize618 lần trong kho sách
pulitzer prize231 lần trong kho sách
prize fighters193 lần trong kho sách
prize crew382 lần trong kho sách
prize in physiology173 lần trong kho sách
prize in chemistry188 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
goods or money obtained illegally
hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp phápdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa loot · booty · pillage · plunder · swag · dirty money
- 3
danh từB1
something given as a token of victory
một cái gì đó được đưa ra như một dấu hiệu của chiến thắngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trophy
Câu hỏi thường gặp về prize
prize nghĩa là gì?
prize nghĩa là giải thưởng (bản dịch máy, chưa biên tập). prize là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery.
prize dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ prize có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
prize được dùng trong câu như thế nào?
Darby does exactly as he had planned--makes a sudden clutch at the coveted prize. (Frances Browne, 1854?-1920 Arthur, Two little travellers. Nguồn: Project Gutenberg #25972.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/prize, mã đối chiếu EV-993C88FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng