Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

booty

danh từ (n)

B1
/ˈbuti//ˈbuti/

Booty có nghĩa là hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Định nghĩa Anh - Anh: Goods or money obtained illegally.

Họ từ:prize(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bootydanh từ (n)

    Goods or money obtained illegally.

    Hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

    • •

      Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?

    Đồng nghĩa (SYN):prize/loot/pillage/plunder/swag/dirty money
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): booty

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prize ↔ booty

Mục từ "booty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prize" (hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: booty

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "booty" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prize: danh từ (n).

prizedanh từ (n)/ˈpɹaɪz/

một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số

•

Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?

Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: booty

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "booty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nobel prize
  • prize fighter
  • prize fighters
  • prize crew
  • prize money
  • prize winner
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: booty

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "booty" phân theo từng nét nghĩa (hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "booty" ở nét nghĩa "hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số).

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "booty" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "booty" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "booty" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "booty" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "booty" khi diễn đạt nét nghĩa: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: booty

Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dublin was a large man, stout, dark complected, and looked more like the bully of a prize ring than the cowman he was.
Gillett, James B.: Six Years with the Texas Rangers, 1875 to 1881, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While so coveted abroad, our English embroidery was highly prized and well paid for here at home.
Rock, Daniel: Textile Fabrics A Descriptive Catalogue of the Collection of Church-vestments, Dresses, Silk Stuffs, Needlework and Tapestries, forming that Section of the Museum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The hard wood knots which are found in the tree trunk are beautifully streaked and veined and are much prized by furniture makers.
Smith, C. E.: Trees, Shown to the Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Remarkably fine ponies were common; but the mules, which were much more numerous, are more prized.
Anderson, John: Mandalay to Momien A narrative of the two expeditions to western China of 1868 and 1875 under Colonel Edward B. Sladen and Colonel Horace Browne, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I thought he would get the prize, and so I blotted his book one morning, before he got to school.
Aimwell, Walter: Marcus; or, The Boy-Tamer, Nguyên văn tác phẩm
Whoever came first to the goal and jumped with the greatest agility, obtained the prize.
Lemprière, John, 1765?-1824: A classical dictionary containing a copious account of all the proper names mentioned in ancient authors with tables of coins, weights, and measures used among the Greeks and Romans and a chronological table, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As for class and college prizes, he never entered a contest until his last year.
London, Lawrence Foushee: Bishop Joseph Blount Cheshire: His Life and Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: booty

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “booty” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Nguồn: Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter

“Dublin was a large man, stout, dark complected, and looked more like the bully of a prize ring than the cowman he was.”

Nguồn: Gillett, James B.: Six Years with the Texas Rangers, 1875 to 1881

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “booty”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “booty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “booty”

Dữ liệu từ nguyên: prize ↔ booty

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “booty”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “booty” với tần suất cao:

1.363 lần trong kho sách
482 lần trong kho sách
193 lần trong kho sách
382 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “booty”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “booty”:

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “booty”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbuti/; US /ˈbuti/.

booty (danh từ): hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp

Định nghĩa tiếng Anh: Goods or money obtained illegally.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prize ↔ booty

Họ từ trong dữ liệu: prize: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.363 lần trong kho sách

nobel prize

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "booty" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm482 lần trong kho sách

prize fighter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "booty" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái193 lần trong kho sách

prize fighters

Mở rộng biên độ diễn đạt với "booty".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “booty”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: booty

Hỏi đáp trọng tâm

booty nghĩa là gì (meaning & definition)?

booty (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbuti/) có nghĩa là hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prize"). goods or money obtained illegally

Từ booty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbut/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbuti/; US /ˈbuti/.

Từ booty là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "booty" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ booty theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hàng hóa hoặc tiền có được một cách bất hợp pháp (Ví dụ: “Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ booty:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbuti/; US /ˈbuti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ booty:

nobel prize; prize fighter; prize fighters; prize crew; prize money

booty được dùng trong câu như thế nào?

Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes? (L. Allen Harker, The Vagaries of Tod and Peter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/booty, mã đối chiếu EV-757CDB93. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "booty" được liên kết từ mục từ "prize".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prize