Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gyrate

động từ (v)

B2
/ˈdʒaɪˌɹeɪt//ˈdʒaɪˌɹeɪt/
Biến thể:
gyrates/ˈdʒaɪˌɹeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
gyrated/ˈdʒaɪˌɹeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
gyrating/ˈdʒaɪˌɹeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Gyrate có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

Định nghĩa Anh - Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.

Họ từ:spin(động từ (v))/spiral(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gyrateđộng từ (v)

    Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.

    Quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

    • •

      They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.

    Đồng nghĩa (SYN):spin/spin around/whirl/reel
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gyrateđộng từ (v)

    To wind or move in a spiral course.

    Xoắn ốc.

    Đồng nghĩa (SYN):spiral/coil
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gyrate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spin ↔ gyrate

Mục từ "gyrate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spin, spiral" (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gyrate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gyrate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: spin: động từ (v), spiral: tính từ (adj).

spinđộng từ (v)/ˈspɪn/

quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình

•

They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.

Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play

spiraltính từ (adj)/ˈspaɪɹəl/

ở dạng cuộn dây

•

He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 30, April, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gyrate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "gyrate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spin offs
  • spin round
  • spin flax
  • electron spin
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gyrate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gyrate" phân theo từng nét nghĩa (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gyrate" ở nét nghĩa "quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình" (ngoài ra "spin" còn biểu thị: dòng trong máy bay phản lực, chất lỏng).

“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: xoắn ốc.

“He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: xoắn ốc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gyrate

They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Davis, Chandler: Blind Play, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.
Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wheel spun round, and the gyro-boat swerved abruptly towards the right bank.
Strang, Herbert: The Cruise of the Gyro-Car, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Next came the fairies for their yellow dresses, which Mrs. Frog was to have spun from the yellow flax.
Dixon, Royal: Forest Friends, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Beneath the shifting lights, Bimi Tal leaped and spun, scarcely treading the floor.
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He spun round, gripped the silken tassel of the cord above the fire-place, and pulled down, not a map, but a picture.
Wallace, Edgar: The Three Just Men, Nguyên văn tác phẩm
When things went wrong she could escape the contemplation of her girlish troubles by taking a spin in the car.
Long, Helen Beecher: The testing of Janice Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We would dash into a muddy slough and there the wheels would just spin without making any progress.
Dreiser, Theodore: A Hoosier holiday, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gyrate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gyrate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”

Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play

“A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.”

Nguồn: Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gyrate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gyrate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gyrate”

Dữ liệu từ nguyên: spin ↔ gyrate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gyrate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gyrate” với tần suất cao:

97 lần trong kho sách
1.031 lần trong kho sách
64 lần trong kho sách
68 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gyrate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gyrate”:

“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gyrate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒaɪˌɹeɪt/; US /ˈdʒaɪˌɹeɪt/.

gyrate (động từ): quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình

Định nghĩa tiếng Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spin ↔ gyrate

Họ từ trong dữ liệu: spin: động từ (v), spiral: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi97 lần trong kho sách

spin offs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gyrate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.031 lần trong kho sách

spin round

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gyrate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái64 lần trong kho sách

spin flax

Nét nghĩa mở rộng: to wind or move in a spiral course (xoắn ốc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gyrate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gyrate

Hỏi đáp trọng tâm

gyrate nghĩa là gì (meaning & definition)?

gyrate (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒaɪˌɹeɪt/) có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spin"). revolve quickly and repeatedly around one's own axis

Từ gyrate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒaɪˌɹeɪt/; US /ˈdʒaɪˌɹeɪt/.

Từ gyrate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gyrate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: gyrates; Quá khứ / Phân từ: gyrated; Dạng V-ing: gyrating.

Các nét nghĩa của từ gyrate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (Ví dụ: “They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: xoắn ốc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gyrate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒaɪˌɹeɪt/; US /ˈdʒaɪˌɹeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: gyrates; Quá khứ / Phân từ: gyrated; Dạng V-ing: gyrating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gyrate:

spin offs; spin round; spin flax; electron spin

gyrate được dùng trong câu như thế nào?

They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up. (Chandler Davis, Blind Play; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gyrate, mã đối chiếu EV-5E5E2B17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gyrate" được liên kết từ mục từ "spin, spiral".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

spin, spiral