gyrate
động từ (v)
Gyrate có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Định nghĩa Anh - Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gyrateđộng từ (v)
Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
Quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
- •
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spin offs97 lần trong kho sách
- •spin round1.031 lần trong kho sách
- •spin flax64 lần trong kho sách
- •electron spin68 lần trong kho sách
- •
- 2.gyrateđộng từ (v)
To wind or move in a spiral course.
Xoắn ốc.
Từ nguyên học (Etymology): gyrate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spin ↔ gyrate
Mục từ "gyrate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spin, spiral" (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: gyrate
Họ từ của "gyrate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: spin: động từ (v), spiral: tính từ (adj).
quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
ở dạng cuộn dây
He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 30, April, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: gyrate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "gyrate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spin offs
- spin round
- spin flax
- electron spin
Đồng nghĩa & Sắc thái: gyrate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gyrate" phân theo từng nét nghĩa (quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gyrate" ở nét nghĩa "quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình" (ngoài ra "spin" còn biểu thị: dòng trong máy bay phản lực, chất lỏng).
“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gyrate" khi diễn đạt nét nghĩa: xoắn ốc.
“He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.”
Câu dẫn chứng văn học: gyrate
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.The wheel spun round, and the gyro-boat swerved abruptly towards the right bank.Next came the fairies for their yellow dresses, which Mrs. Frog was to have spun from the yellow flax.Beneath the shifting lights, Bimi Tal leaped and spun, scarcely treading the floor.He spun round, gripped the silken tassel of the cord above the fire-place, and pulled down, not a map, but a picture.When things went wrong she could escape the contemplation of her girlish troubles by taking a spin in the car.We would dash into a muddy slough and there the wheels would just spin without making any progress.Đọc mở rộng theo CEFR: gyrate
Từ vựng bậcB2→“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
“A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.”
Nguồn: Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts
Cấu trúc & Vận dụng: “gyrate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gyrate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gyrate”
Dữ liệu từ nguyên: spin ↔ gyrate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gyrate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gyrate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gyrate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gyrate”:
“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Gợi ý luyện tập với “gyrate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gyrate (động từ): quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
Định nghĩa tiếng Anh: Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
spin ↔ gyrate
Họ từ trong dữ liệu: spin: động từ (v), spiral: tính từ (adj)
spin offs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gyrate" trong câu.
spin round
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gyrate" trong câu.
spin flax
Nét nghĩa mở rộng: to wind or move in a spiral course (xoắn ốc)
Ứng dụng & Mở rộng: “gyrate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gyrate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gyrate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gyrate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “gyrate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gyrate
Hỏi đáp trọng tâmgyrate nghĩa là gì (meaning & definition)?
gyrate (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒaɪˌɹeɪt/) có nghĩa là quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spin"). revolve quickly and repeatedly around one's own axis
Từ gyrate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒaɪˌɹeɪt/; US /ˈdʒaɪˌɹeɪt/.
Từ gyrate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gyrate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: gyrates; Quá khứ / Phân từ: gyrated; Dạng V-ing: gyrating.
Các nét nghĩa của từ gyrate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình (Ví dụ: “They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: xoắn ốc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gyrate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒaɪˌɹeɪt/; US /ˈdʒaɪˌɹeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: gyrates; Quá khứ / Phân từ: gyrated; Dạng V-ing: gyrating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gyrate:
spin offs; spin round; spin flax; electron spin
gyrate được dùng trong câu như thế nào?
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up. (Chandler Davis, Blind Play; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)