whirl
danh từ (n)
Whirl có nghĩa là di chuyển từ một nơi sang hướng khác.
Định nghĩa Anh - Anh: A usually brief attempt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.whirldanh từ (n)
A usually brief attempt.
Di chuyển từ một nơi sang hướng khác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •go out122.267 lần trong kho sách
- •go back80.760 lần trong kho sách
- •go away74.204 lần trong kho sách
- •go down78.494 lần trong kho sách
- •go into74.012 lần trong kho sách
- •go up64.838 lần trong kho sách
- 2.whirldanh từ (n)
A usually brief attempt.
Tự do đồng ý.
- 3.whirlđộng từ (v)
Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.
Quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.
- 4.whirlđộng từ (v)
Cause to spin.
Gây ra quay.
- 5.whirldanh từ (n)
The act of rotating rapidly.
Quay.
- 6.whirldanh từ (n)
The shape of something rotating rapidly.
Hình dạng của một cái gì đó quay nhanh.
Từ nguyên học (Etymology): whirl
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
go ↔ whirl
Mục từ "whirl" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "go, offer, spin, vortex" (di chuyển từ một nơi sang hướng khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: whirl
Họ từ của "whirl" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: go: động từ (v), offer: động từ (v), spin: động từ (v), vortex: danh từ (n).
thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
hành động chào hàng bằng lời nói
She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.
Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power
quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
hình dạng của một cái gì đó quay nhanh
So that the difference between matter and ether is reduced to a mere difference in the size and arrangement of the component vortex-rings.
Nguồn: Fiske, John: The Unseen World, and Other Essays
Cụm từ & Collocations: whirl
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "whirl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- go out
- go back
- go away
- go down
- go into
- go up
Đồng nghĩa & Sắc thái: whirl
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whirl" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển từ một nơi sang hướng khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thay đổi vị trí).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: một lối mở hẹp).
“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "whirl" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển từ một nơi sang hướng khác.
Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: giấy phép vắng mặt).
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "offer" còn biểu thị: làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp).
“She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”
Câu dẫn chứng văn học: whirl
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.“How’s any one else going to get anything to eat if Norris is there?” asked Jerry.“If only you would go to North Bank while we’re here and not spend all your time on the river I wouldn’t be so worried.Are you going to leave me to shift for myself, or are you going to be conventional?”She did not watch him further, but went back to her bed and slept.“I was in hopes that with the daylight gone you’d do better in the dark, John.Forty miles an hour she was going, right down the middle of Piccadilly.So, with “my tail between my legs,” I went up to the study.Đọc mở rộng theo CEFR: whirl
Từ vựng bậcA1→“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
““How’s any one else going to get anything to eat if Norris is there?” asked Jerry.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Kick formation
Cấu trúc & Vận dụng: “whirl”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whirl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “whirl”
Dữ liệu từ nguyên: go ↔ whirl
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “whirl”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “whirl” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “whirl”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
whirl (danh từ): di chuyển từ một nơi sang hướng khác
Định nghĩa tiếng Anh: A usually brief attempt.
go ↔ whirl
Họ từ trong dữ liệu: go: động từ (v), offer: động từ (v), spin: động từ (v), vortex: danh từ (n)
go out
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "whirl" trong câu.
go back
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "whirl" trong câu.
go away
Nét nghĩa mở rộng: a usually brief attempt (tự do đồng ý)
Ứng dụng & Mở rộng: “whirl”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “whirl”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “whirl”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “whirl” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “whirl” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: whirl
Hỏi đáp trọng tâmwhirl nghĩa là gì (meaning & definition)?
whirl (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɝl/) có nghĩa là di chuyển từ một nơi sang hướng khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "go"). a usually brief attempt
Từ whirl trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝl/; US /ˈwɝl/.
Từ whirl là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "whirl" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ whirl theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển từ một nơi sang hướng khác - Nét nghĩa 2 [A2]: tự do đồng ý - Nét nghĩa 3 [B2]: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình - Nét nghĩa 4 [B2]: gây ra quay - Nét nghĩa 5 [B2]: quay - Nét nghĩa 6 [C2]: hình dạng của một cái gì đó quay nhanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whirl:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝl/; US /ˈwɝl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ whirl:
go out; go back; go away; go down; go into
whirl được dùng trong câu như thế nào?
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)