Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

whirl

danh từ (n)

A1
/ˈwɝl//ˈwɝl/

Whirl có nghĩa là di chuyển từ một nơi sang hướng khác.

Định nghĩa Anh - Anh: A usually brief attempt.

Họ từ:go(động từ (v))/offer(động từ (v))/spin(động từ (v))/vortex(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển từ một nơi sang hướng khác”:whirlA1/goA1/crackB2/flingA1/passA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.whirldanh từ (n)

    A usually brief attempt.

    Di chuyển từ một nơi sang hướng khác.

  2. 2.whirldanh từ (n)

    A usually brief attempt.

    Tự do đồng ý.

    Đồng nghĩa (SYN):offer/crack/fling/go/pass
  3. 3.whirlđộng từ (v)

    Revolve quickly and repeatedly around one's own axis.

    Quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình.

    Đồng nghĩa (SYN):spin/spin around/reel/gyrate
  4. 4.whirlđộng từ (v)

    Cause to spin.

    Gây ra quay.

    Đồng nghĩa (SYN):spin/birl/twirl
  5. 5.whirldanh từ (n)

    The act of rotating rapidly.

    Quay.

    Đồng nghĩa (SYN):spin/twirl/twist/twisting
  6. 6.whirldanh từ (n)

    The shape of something rotating rapidly.

    Hình dạng của một cái gì đó quay nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):vortex/swirl/convolution
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): whirl

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

go ↔ whirl

Mục từ "whirl" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "go, offer, spin, vortex" (di chuyển từ một nơi sang hướng khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: whirl

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "whirl" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: go: động từ (v), offer: động từ (v), spin: động từ (v), vortex: danh từ (n).

gođộng từ (v)/ˈɡoʊ/

thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)

•

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

offerđộng từ (v)/ˈɔfɚ/

hành động chào hàng bằng lời nói

•

She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.

Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power

spinđộng từ (v)/ˈspɪn/

quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình

•

They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.

Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play

vortexdanh từ (n)/ˈvɔɹtɛks/

hình dạng của một cái gì đó quay nhanh

•

So that the difference between matter and ether is reduced to a mere difference in the size and arrangement of the component vortex-rings.

Nguồn: Fiske, John: The Unseen World, and Other Essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: whirl

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "whirl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • go out
  • go back
  • go away
  • go down
  • go into
  • go up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: whirl

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whirl" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển từ một nơi sang hướng khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thay đổi vị trí).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: một lối mở hẹp).

“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "whirl" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển từ một nơi sang hướng khác.

Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: giấy phép vắng mặt).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "di chuyển từ một nơi sang hướng khác" (ngoài ra "offer" còn biểu thị: làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp).

“She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Đồng nghĩa với "whirl" ở nét nghĩa "quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình" (ngoài ra "spin" còn biểu thị: dòng trong máy bay phản lực, chất lỏng).

“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: whirl

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“How’s any one else going to get anything to eat if Norris is there?” asked Jerry.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If only you would go to North Bank while we’re here and not spend all your time on the river I wouldn’t be so worried.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Are you going to leave me to shift for myself, or are you going to be conventional?”
Gerould, Katharine Fullerton: Valiant dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She did not watch him further, but went back to her bed and slept.
Gerould, Katharine Fullerton: Valiant dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I was in hopes that with the daylight gone you’d do better in the dark, John.
Caffrey, Andrew A. (Andrew Augustine): Named right, Nguyên văn tác phẩm
Forty miles an hour she was going, right down the middle of Piccadilly.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking, Nguyên văn tác phẩm
So, with “my tail between my legs,” I went up to the study.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: whirl

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “whirl” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

““How’s any one else going to get anything to eat if Norris is there?” asked Jerry.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Kick formation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “whirl”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whirl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “whirl”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “whirl” với tần suất cao:

122.267 lần trong kho sách
80.760 lần trong kho sách
74.204 lần trong kho sách
78.494 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “whirl”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “whirl”:

Đồng nghĩa:gocrackflingpass

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “whirl”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝl/; US /ˈwɝl/.

whirl (danh từ): di chuyển từ một nơi sang hướng khác

Định nghĩa tiếng Anh: A usually brief attempt.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

go ↔ whirl

Họ từ trong dữ liệu: go: động từ (v), offer: động từ (v), spin: động từ (v), vortex: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi122.267 lần trong kho sách

go out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "whirl" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80.760 lần trong kho sách

go back

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "whirl" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái74.204 lần trong kho sách

go away

Nét nghĩa mở rộng: a usually brief attempt (tự do đồng ý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “whirl”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: whirl

Hỏi đáp trọng tâm

whirl nghĩa là gì (meaning & definition)?

whirl (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɝl/) có nghĩa là di chuyển từ một nơi sang hướng khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "go"). a usually brief attempt

Từ whirl trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝl/; US /ˈwɝl/.

Từ whirl là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "whirl" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ whirl theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển từ một nơi sang hướng khác - Nét nghĩa 2 [A2]: tự do đồng ý - Nét nghĩa 3 [B2]: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình - Nét nghĩa 4 [B2]: gây ra quay - Nét nghĩa 5 [B2]: quay - Nét nghĩa 6 [C2]: hình dạng của một cái gì đó quay nhanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whirl:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝl/; US /ˈwɝl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ whirl:

go out; go back; go away; go down; go into

whirl được dùng trong câu như thế nào?

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/whirl, mã đối chiếu EV-B4D67AC3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "whirl" được liên kết từ mục từ "go, offer, spin, vortex".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

go, offer, spin, vortex