twirl
động từ (v)
Twirl có nghĩa là gây ra quay.
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to spin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.twirlđộng từ (v)
Cause to spin.
Gây ra quay.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spin offs97 lần trong kho sách
- •spin round1.031 lần trong kho sách
- •spin flax64 lần trong kho sách
- •electron spin68 lần trong kho sách
- 2.twirldanh từ (n)
The act of rotating rapidly.
Quay.
Từ nguyên học (Etymology): twirl
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spin ↔ twirl
Mục từ "twirl" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spin" (gây ra quay).
Họ từ & Biến thể từ loại: twirl
Họ từ của "twirl" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spin: động từ (v).
quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
Cụm từ & Collocations: twirl
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "twirl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spin offs
- spin round
- spin flax
- electron spin
Đồng nghĩa & Sắc thái: twirl
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twirl" phân theo từng nét nghĩa (gây ra quay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "twirl" ở nét nghĩa "gây ra quay" (ngoài ra "spin" còn biểu thị: quay nhanh và liên tục quanh trục của chính mình).
“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Đồng nghĩa với "twirl" ở nét nghĩa "quay" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).
“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”
Câu dẫn chứng văn học: twirl
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.The wheel spun round, and the gyro-boat swerved abruptly towards the right bank.Next came the fairies for their yellow dresses, which Mrs. Frog was to have spun from the yellow flax.Beneath the shifting lights, Bimi Tal leaped and spun, scarcely treading the floor.He spun round, gripped the silken tassel of the cord above the fire-place, and pulled down, not a map, but a picture.When things went wrong she could escape the contemplation of her girlish troubles by taking a spin in the car.We would dash into a muddy slough and there the wheels would just spin without making any progress.Đọc mở rộng theo CEFR: twirl
Từ vựng bậcB2→“They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up.”
Nguồn: Davis, Chandler: Blind Play
“A stele at Colchester having a relief of a seated woman putting away her spinning into her work-box is really poetical.”
Nguồn: Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts
Cấu trúc & Vận dụng: “twirl”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twirl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “twirl”
Dữ liệu từ nguyên: spin ↔ twirl
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “twirl”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “twirl” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “twirl”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
twirl (động từ): gây ra quay
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to spin.
spin ↔ twirl
Họ từ trong dữ liệu: spin: động từ (v)
spin offs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twirl" trong câu.
spin round
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twirl" trong câu.
spin flax
Nét nghĩa mở rộng: the act of rotating rapidly (quay)
Ứng dụng & Mở rộng: “twirl”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “twirl”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “twirl”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “twirl” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “twirl” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: twirl
Hỏi đáp trọng tâmtwirl nghĩa là gì (meaning & definition)?
twirl (động từ, phát âm Mỹ /ˈtwɝl/) có nghĩa là gây ra quay (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spin"). cause to spin
Từ twirl trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtwɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwɝl/; US /ˈtwɝl/.
Từ twirl là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "twirl" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: twirls; Quá khứ / Phân từ: twirled; Dạng V-ing: twirling.
Các nét nghĩa của từ twirl theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gây ra quay - Nét nghĩa 2 [B2]: quay
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twirl:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtwɝl/; US /ˈtwɝl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: twirls; Quá khứ / Phân từ: twirled; Dạng V-ing: twirling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ twirl:
spin offs; spin round; spin flax; electron spin
twirl được dùng trong câu như thế nào?
They were good at it, too, and if he'd kept his mirror spinning they might have picked him up. (Chandler Davis, Blind Play; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)