parasitic
tính từÝ nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
parasitic nghĩa là ký sinh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
tính từ
relating to or caused by parasites
→liên quan đến hoặc gây ra bởi ký sinh trùng
Đồng nghĩa:parasiticalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)parasitic wasps20 lần trong kho sáchparasitic growths10 lần trong kho sáchparasitic fungi11 lần trong kho sáchparasitic fungus9 lần trong kho sáchparasitic worms21 lần trong kho sáchparasitic infections9 lần trong kho sáchparasitic plants65 lần trong kho sáchparasitic creepers6 lần trong kho sách - 2C2
tính từ
of or pertaining to epenthesis
→của hoặc liên quan đến biểu tượng
Đồng nghĩa:epenthetic - 3C2
tính từ
of plants or persons
→của thực vật hoặc con người
Đồng nghĩa:parasitical, leechlike, bloodsucking
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa parasitic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The parasitic tribes creep round the tombs, and decorate the ruins, as if in honor of their dead.Các bộ lạc ký sinh bò quanh các ngôi mộ và trang trí những tàn tích như thể để tưởng nhớ những người đã chết của họ.
The grass, the flowers, the leaves of the trees, the graceful festoons of parasitic creepers, were all as still as though cut out of iron.Most are free-living forms, but many are parasitic on other animals.Hầu hết là dạng sống tự do, nhưng nhiều loài sống ký sinh trên các động vật khác.
In other cases fungi can be parasitic, taking resources from other living things and giving nothing or very little back.Trong các trường hợp khác, nấm có thể ký sinh, lấy tài nguyên từ các sinh vật sống khác và không trả lại gì hoặc trả lại rất ít.
It is usually a symptom of gastrointestinal infection, which can be caused by a variety of bacterial, viral and parasitic organisms.A virus is an infectious, parasitic agent that can only replicate inside other host cells.Transmission to new hosts is made possible by catching a ride (hitchhiking) on parasitic louse flies.Up the palm-trees there climbed a thousand parasitic plants, covered with blossoms--gorgeous, golden, rich beyond all description.Essentially all free-living animals are host to one or more parasitic taxa at some point in their lives.The binding of glycoproteins on the surface of parasitic cells is also believed to be a function.Interactions that begin as parasitic may even evolve to be mutualistic under the right conditions.Parasitic helpers attach themselves to every kind of work from farming to statesmanship.Câu hỏi thường gặp về parasitic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. parasitic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
parasitic có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc gây ra bởi ký sinh trùng. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to or caused by parasites".
2. parasitic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
parasitic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của parasitic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), parasitic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌpɛɹəˈsɪtɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. parasitic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ parasitic được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của parasitic gồm những dạng nào?
Từ parasitic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với parasitic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: parasitic wasps, parasitic growths, parasitic fungi, parasitic fungus, parasitic worms.
7. parasitic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: parasitical, epenthetic, leechlike, bloodsucking. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến parasitic?
Từ parasitic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với parasitic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The parasitic tribes creep round the tombs, and decorate the ruins, as if in honor of their dead." (Dịch nghĩa: Các bộ lạc ký sinh bò quanh các ngôi mộ và trang trí những tàn tích như thể để tưởng nhớ những người đã chết của họ.). Câu văn minh họa cách dùng parasitic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng parasitic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.