invasion
danh từB1- invasions
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
invasion nghĩa là cuộc xâm lược (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
invasion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of invading.
Các nét nghĩa của từ invasion
- 1
danh từB1
the act of invading
hành động xâm lượcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
invasion of ukraine173 lần trong kho sách
invasion of iraq147 lần trong kho sách
mongol invasion68 lần trong kho sách
russian invasion176 lần trong kho sách
invasion of afghanistan52 lần trong kho sách
soviet invasion58 lần trong kho sách
invasion of poland52 lần trong kho sách
foreign invasion181 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
any entry into an area not previously occupied
bất kỳ sự xâm nhập nào vào một khu vực chưa từng bị chiếm đóng trước đâydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa encroachment · intrusion
- 3
danh từB1
(pathology) the spread of pathogenic microorganisms or malignant cells to new sites in the body
(bệnh lý) sự lây lan của vi sinh vật gây bệnh hoặc tế bào ác tính đến các vị trí mới trong cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về invasion
invasion nghĩa là gì?
invasion nghĩa là cuộc xâm lược (bản dịch máy, chưa biên tập). invasion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of invading.
invasion dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ invasion có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
invasion được dùng trong câu như thế nào?
The western version of feudalism arose in the countries of Western Europe after the invasion of Germans and crash of Ancient Rome. («Interesting social sciences/The philosophical foundations of my theory of the interrelation between social conflict and social control», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=420193 (bản sửa đổi 4559442).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/invasion, mã đối chiếu EV-E7654D28. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng