oppose
động từ- opposed
- opposes
- opposing
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
oppose nghĩa là phản đối.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
động từ
be against
→chống lại
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)diametrically oppose297 lần trong kho sáchstrongly oppose524 lần trong kho sáchoppose forces362 lần trong kho sáchbitterly oppose270 lần trong kho sáchstrenuously oppose160 lần trong kho sáchoppose armies142 lần trong kho sáchviolently oppose149 lần trong kho sáchdirectly oppose261 lần trong kho sách - 2A2
động từ
fight against or resist strongly
→chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ
Đồng nghĩa:fight, fight back, fight down, defend - 3A2
động từ
contrast with equal weight or force
→tương phản với trọng lượng hoặc lực bằng nhau
Đồng nghĩa:counterbalance
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa oppose và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The absence of the intrinsic muscles means the extrinsic muscles are the only muscle opposing the tension of the long flexors.This chapter discusses psychological stress as opposed to physical or mechanical stress.Conservatives – political party that has supported and opposes airport expansion.Đảng Bảo thủ – đảng chính trị ủng hộ và phản đối việc mở rộng sân bay.
Samus also may find Mochtroids, the pirates' attempts at cloning Metroids, which only have one nucleus, as opposed to the Metroids' four.The majority of the study depends on pre-existing research as opposed to forming and orchestrating their own study for the athletes recruited.Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing views, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.Tư duy phản biện liên quan đến khả năng phê bình thông tin một cách khách quan và khám phá các quan điểm đối lập, cuối cùng dẫn đến kết luận dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận.
Technology is used as a proxy for the agendas of opposing parties.Công nghệ được sử dụng như một đại diện cho chương trình nghị sự của các bên đối lập.
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
As head of a 'counter-insurgency' unit de Kock took responsibility for murdering and torturing dissidents opposed to white-only rule.Với tư cách là người đứng đầu đơn vị 'chống nổi dậy', de Kock nhận trách nhiệm sát hại và tra tấn những người bất đồng chính kiến phản đối chế độ chỉ có người da trắng.
The party's website reveals that it is opposed to the invasion and occupation of Afghanistan and Iraq, of which Australia took part.Trang web của đảng tiết lộ rằng đảng này phản đối việc xâm lược và chiếm đóng Afghanistan và Iraq mà Úc đã tham gia.
People who oppose gay rights in the United States have been political and religious conservatives.The two white, black-eyed faces, the one awful, the other wet and piteous, opposed each other.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “oppose”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “oppose” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về oppose (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. oppose nghĩa là gì trong tiếng Việt?
oppose có nghĩa chính là: chống lại. Định nghĩa tiếng Anh: "be against".
2. oppose thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
oppose là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của oppose theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), oppose được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈpoʊz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. oppose thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ oppose được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của oppose gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của oppose gồm: opposed, opposes, opposing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với oppose là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: diametrically oppose, strongly oppose, oppose forces, bitterly oppose, strenuously oppose.
7. oppose có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fight, fight back, fight down, defend, counterbalance. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến oppose?
Từ oppose xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với oppose đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The absence of the intrinsic muscles means the extrinsic muscles are the only muscle opposing the tension of the long flexors.". Câu văn minh họa cách dùng oppose làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng oppose?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.