constrain
động từ- constrained
- constraining
- constrains
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
constrain nghĩa là hạn chế (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
constrain là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: hold back.
Các nét nghĩa của từ constrain
- 1
động từ
hold back
giữ lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa restrain · encumber · cumber
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
constrain to admit102 lần trong kho sách
- 2
động từ
restrict
hạn chếdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stiffen · tighten · tighten up
Câu hỏi thường gặp về constrain
constrain nghĩa là gì?
constrain nghĩa là hạn chế (bản dịch máy, chưa biên tập). constrain là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: hold back.
constrain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ constrain có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
constrain được dùng trong câu như thế nào?
But she constrained herself to attend to all that passed, and to note each look and word. (Charles Dickens, The Old Curiosity Shop. Nguồn: Project Gutenberg #700.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/constrain, mã đối chiếu EV-50DA774D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng