Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “except”

2.101 câu thật có từ except hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: except nghĩa là ngoại trừ, trừ ra không tính đến. except là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not including; other than. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ except

Danh sách câu dẫn chứng (2.101 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng except nằm ở trang từ điển: except đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ except

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ except trong kho câu?
Kho câu có 2.101 câu có từ except hoặc các dạng của từ, trích từ 1.261 tác phẩm và tài liệu. 38 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ except xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ except gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 637 câu, rồi Bậc B1 với 387 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.