continuity
danh từC1- continuities
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
continuity nghĩa là sự liên tục (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
continuity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: uninterrupted connection or union.
Các nét nghĩa của từ continuity
- 1
danh từC1
uninterrupted connection or union
kết nối hoặc liên kết không bị gián đoạndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa discontinuity
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
lipschitz continuity21 lần trong kho sách
unbroken continuity32 lần trong kho sách
continuity ira11 lần trong kho sách
continuity equation26 lần trong kho sách
solution of continuity49 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
a detailed script used in making a film in order to avoid discontinuities from shot to shot
một kịch bản chi tiết được sử dụng trong việc làm phim nhằm tránh sự gián đoạn từ cảnh quay này sang cảnh quay khácdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từC1
the property of a continuous and connected period of time
tính chất của một khoảng thời gian liên tục và kết nốidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa persistence
Câu hỏi thường gặp về continuity
continuity nghĩa là gì?
continuity nghĩa là sự liên tục (bản dịch máy, chưa biên tập). continuity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: uninterrupted connection or union.
continuity dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ continuity có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
continuity được dùng trong câu như thế nào?
The method of spelling or replacement is an issue that will also allow for continuity if it is done properly. («Visual Language Interpreting/Teams», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=8700 (bản sửa đổi 4413891).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/continuity, mã đối chiếu EV-5B47A142. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng