Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “except”

1.441 câu thật có từ except hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: except nghĩa là ngoại trừ. except là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take exception to. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng except

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ except

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ except trong kho câu?
Kho câu có 1.441 câu có từ except hoặc các dạng của từ, trích từ 1.136 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ except xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ except gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 457 câu, rồi Bậc B2 với 288 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ except?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ except: Câu phủ định (386 câu), can và could (128 câu), Quá khứ đơn (122 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.