Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
 

ticket

danh từA1
US/ˈtɪkət/
ticketed
ticketing
tickets

Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)

ticket nghĩa là vé (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

ticket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment).

Các nét nghĩa của từ ticket

  1. 1

    danh từA1

    a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)

    một tài liệu thương mại cho thấy người nắm giữ có quyền được hưởng một cái gì đó (như đi trên phương tiện giao thông công cộng hoặc tham gia giải trí công cộng)dịch máy, chưa biên tập

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • lottery ticket400 lần trong kho sách

    • ticket seller87 lần trong kho sách

    • pawn ticket93 lần trong kho sách

    • ticket of admission111 lần trong kho sách

    • railway ticket142 lần trong kho sách

    • ticket collector66 lần trong kho sách

    • railroad ticket102 lần trong kho sách

    • democratic ticket89 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từA1

    a label written or printed on paper, cardboard, or plastic that is attached to something to indicate its owner, nature, price, etc.

    Đồng nghĩa tag

  3. 3

    danh từA1

    a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)

    lệnh triệu tập người vi phạm (đặc biệt là người vi phạm luật lệ giao thông)dịch máy, chưa biên tập

Câu hỏi thường gặp về ticket

ticket nghĩa là gì?

ticket nghĩa là vé (bản dịch máy, chưa biên tập). ticket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment).

ticket dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ ticket có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

ticket được dùng trong câu như thế nào?

The other winners bought their tickets in Virginia, Texas and New Jersey, though the specific retailers had not been revealed. («Four jackpot winners confirmed in US 'Mega Millions' lottery drawing», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=78454 (bản sửa đổi 4818452).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ticket, mã đối chiếu EV-254EAA86. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “ticket” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa ticket và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

The other winners bought their tickets in Virginia, Texas and New Jersey, though the specific retailers had not been revealed.

Những người chiến thắng khác đã mua vé ở Virginia, Texas và New Jersey, mặc dù các nhà bán lẻ cụ thể chưa được tiết lộ.dịch máy, chưa biên tập

«Four jackpot winners confirmed in US 'Mega Millions' lottery drawing», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=78454 (bản sửa đổi 4818452). · English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5
The farewell on the terminus platform, the joke about the insurance ticket--small wonder that she should have reeled unsteadily as though beneath a shock.

Lời chia tay ở sân ga cuối, câu nói đùa về tấm vé bảo hiểm - chẳng có gì đáng ngạc nhiên rằng đáng lẽ cô phải quay cuồng như thể bị sốc.dịch máy, chưa biên tập

Bertram Mitford, The Heath Hover Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #38169. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Miss Thorold and her many friends kindly arranged the admission tickets.

Cô Thorold và nhiều bạn bè của cô đã vui lòng sắp xếp vé vào cửa.dịch máy, chưa biên tập

«Social Victorians/Timeline/1896», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264283 (bản sửa đổi 2719092). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
I will get you a ticket for Nashville, and as you pass me in the station I will hand it to you.
G. A. Henty, With Lee in Virginia: A Story of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #19154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
I gave him a ticket on the Agency blacksmith, and caused sixteen rations of flour and pork to be issued to him.
Henry Rowe Schoolcraft, Personal Memoirs of a Residence of Thirty Years with the Indian Tribes on the American Frontiers. Nguồn: Project Gutenberg #11119. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US
He bought a ticket and an attendant led him stumbling in the dark room to a seat.

Anh ta mua vé và một người phục vụ dẫn anh ta loạng choạng trong phòng tối đến chỗ ngồi.dịch máy, chưa biên tập

Nephi Anderson, Dorian. Nguồn: Project Gutenberg #12684. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Lovers are wont to consider a marriage license a free ticket to Paradise.
Myrtle Reed, The Spinster Book. Nguồn: Project Gutenberg #18071. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
The only objection to it is that they don't give me a return ticket."
G. A. Henty, Condemned as a Nihilist: A Story of Escape from Siberia. Nguồn: Project Gutenberg #26090. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
As he said this, Mr. Chauncy held his ticket between his thumb and finger, and looked at the number.

Khi nói điều này, ông Chauncy giữ tấm vé của mình bằng ngón cái và ngón tay cái rồi nhìn vào con số.dịch máy, chưa biên tập

Jacob Abbott, Rollo on the Atlantic. Nguồn: Project Gutenberg #22252. · Nguyên văn tiếng Anh
He had been most useful to Edith that morning when she found she had no ticket.
Richard Dowling, Miracle Gold: A Novel (Vol. 1 of 3). Nguồn: Project Gutenberg #42498. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
If not, how did he come into possession of that pocket-book containing the tickets?"
Fortuné Du Boisgobey, The Red Lottery Ticket. Nguồn: Project Gutenberg #40491. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
"She has begged of me to ask you to give her two tickets for next Wednesday when you are lecturing at the Royal Society.
L. T. Meade, Dumps - A Plain Girl. Nguồn: Project Gutenberg #43120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB