survival
danh từ- survivals
survival nghĩa là sự sống còn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a state of surviving
→một trạng thái sống sót
Đồng nghĩa:enduranceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)survival instincts39 lần trong kho sáchsurvival rates42 lần trong kho sáchsurvival mechanism34 lần trong kho sáchchances of survival62 lần trong kho sáchsurvival kit31 lần trong kho sách - 2danh từB1
a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment
→một quá trình tự nhiên dẫn đến sự tiến hóa của các sinh vật thích nghi tốt nhất với môi trường
Đồng nghĩa:survival of the fittest, natural selection, selection - 3danh từB1
something that survives
→thứ gì đó có thể sống sót
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa survival và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.The sitting on the sand was a survival of Mr. Kenton’s preoccupations of the sea-side.When two species have coevolved, a change in one species changes survival rates for both species.Khi hai loài cùng tiến hóa, sự thay đổi ở một loài sẽ làm thay đổi tỷ lệ sống sót của cả hai loài.
It tells the story of survival, friendship and love between two child soldiers.Nó kể câu chuyện về sự sinh tồn, tình bạn và tình yêu giữa hai người lính trẻ em.
First there must be variation in some trait and second the trait must affect either survival or reproduction or both.Đầu tiên phải có sự biến đổi ở một số đặc điểm và thứ hai là đặc điểm đó phải ảnh hưởng đến khả năng sống sót hoặc sinh sản hoặc cả hai.
We here analyze the arguments both in favor and against the formation and survival of the totalitarian states of the future.Ở đây chúng tôi phân tích các lập luận ủng hộ cũng như chống lại sự hình thành và tồn tại của các nhà nước toàn trị trong tương lai.
Synchronization is required for survival and there are three factors in human personality and behavior that can be synchronized.Sự đồng bộ hóa là cần thiết để tồn tại và có ba yếu tố trong tính cách và hành vi của con người có thể được đồng bộ hóa.
Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?Knowing the solution to a math problem may be useful, but it is not the sort of thing generally required for survival and reproduction.This bodily reaction to perceived threats are evolutionary survival preservation mechanisms to increase the likelihood of surviving the situation.Their survival has depended mostly on their ability to climb even the highest trees of the Andes.Or is it a survival of some ancestral fire-worship?Câu hỏi thường gặp về survival (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. survival nghĩa là gì trong tiếng Việt?
survival có nghĩa chính là: một trạng thái sống sót. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of surviving".
2. survival thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
survival là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của survival theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), survival được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sɚˈvaɪvəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. survival thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ survival được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của survival gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của survival gồm: survivals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với survival là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: survival instincts, survival rates, survival mechanism, chances of survival, survival kit.
7. survival có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: endurance, survival of the fittest, natural selection, selection. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến survival?
Từ survival xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với survival đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.". Câu văn minh họa cách dùng survival làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng survival?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.