signature
danh từB1- signatures
signature nghĩa là chữ ký (bản dịch máy, chưa biên tập).
signature là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: your name written in your own handwriting.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “signature”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ signature
- 1danh từB1
your name written in your own handwriting
→tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn(dịch máy, chưa biên tập)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5digital signature138 lần trong kho sáchforged signature40 lần trong kho sáchsignature strengths32 lần trong kho sáchelectronic signature40 lần trong kho sáchkey signature161 lần trong kho sách - 2danh từB1
a distinguishing style
→một phong cách khác biệt(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:touch - 3danh từB1
a melody used to identify a performer or a dance band or radio/tv program
→giai điệu dùng để nhận biết người biểu diễn hoặc ban nhạc khiêu vũ hoặc chương trình phát thanh/truyền hình(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:signature tune · theme song
Câu hỏi thường gặp về signature
signature nghĩa là gì?
signature nghĩa là chữ ký (bản dịch máy, chưa biên tập). signature là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: your name written in your own handwriting.
signature dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ signature có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
signature được dùng trong câu như thế nào?
He wished to verify the signatures of these men, he said, but as they were both dead, he, of course, could not apply to them. (J. G. Holland, Sevenoaks: A Story of Today. Nguồn: Project Gutenberg #15214.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/signature, mã đối chiếu EV-D17416F5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng